Ác cảm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cảm giác không ưa thích đối với ai.
Ví dụ: Ác cảm thường nảy sinh từ những hiểu lầm nhỏ nhặt không được giải quyết kịp thời.
Nghĩa: Cảm giác không ưa thích đối với ai.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn An có ác cảm với bạn Bình vì Bình hay trêu chọc An.
  • Cô giáo khuyên các bạn không nên có ác cảm với nhau.
  • Vì bạn ấy hay giành đồ chơi nên em có ác cảm với bạn ấy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những lời nói thiếu suy nghĩ đôi khi có thể tạo ra ác cảm sâu sắc giữa bạn bè.
  • Dù cố gắng hòa nhập, anh ấy vẫn cảm nhận được ác cảm từ một số đồng nghiệp mới.
  • Sự khác biệt về quan điểm ban đầu có thể dẫn đến ác cảm nếu không có sự thấu hiểu.
3
Người trưởng thành
  • Ác cảm thường nảy sinh từ những hiểu lầm nhỏ nhặt không được giải quyết kịp thời.
  • Một khi ác cảm đã hình thành, nó có thể ăn sâu vào tâm trí, ảnh hưởng đến cách chúng ta tương tác.
  • Đừng để những ác cảm cá nhân làm lu mờ khả năng đánh giá công bằng của bạn về người khác.
  • Ác cảm không chỉ gây tổn thương cho người bị ghét bỏ mà còn bào mòn tâm hồn của chính người mang nó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm giác không ưa thích đối với ai.
Từ trái nghĩa:
thiện cảm
Từ Cách sử dụng
ác cảm Diễn tả cảm giác không ưa thích mạnh mẽ, thường là sâu sắc hoặc khó thay đổi, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Ác cảm thường nảy sinh từ những hiểu lầm nhỏ nhặt không được giải quyết kịp thời.
thiện cảm Trung tính, trang trọng, diễn tả cảm giác ưa thích, quý mến ban đầu hoặc sự ưu ái. Ví dụ: Cô ấy đã tạo được thiện cảm ngay từ lần gặp đầu tiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác không thích ai đó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm lý nhân vật hoặc tạo dựng mâu thuẫn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang sắc thái không thân thiện.
  • Thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không thích một cách rõ ràng và trực tiếp.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ghét" nhưng "ác cảm" thường nhẹ nhàng hơn và không nhất thiết dẫn đến hành động tiêu cực.
  • Chú ý không dùng từ này khi muốn giữ thái độ khách quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự ác cảm", "ác cảm của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (có, gây, tạo), tính từ (mạnh, sâu sắc) và các từ chỉ định (này, đó).