Ác ôn

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có nhiều hành động tàn ác, dã man.
Ví dụ: Sự tàn bạo ác ôn của chiến tranh đã cướp đi bao sinh mạng vô tội.
2.
danh từ
Kẻ có quyền lực ở địa phương, có nhiều tội ác đối với nhân dân, đáng nguyền rủa.
Ví dụ: Những kẻ ác ôn trong bộ máy cũ đã phải trả giá cho tội ác của mình.
Nghĩa 1: Có nhiều hành động tàn ác, dã man.
1
Học sinh tiểu học
  • Con quỷ trong truyện rất ác ôn.
  • Hành động ác ôn của tên cướp làm mọi người sợ hãi.
  • Bạn không nên làm những việc ác ôn với người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những hành động ác ôn của kẻ thù đã khiến nhiều người phải chịu đựng.
  • Sự tàn bạo ác ôn của bạo chúa đã đẩy dân chúng vào cảnh lầm than.
  • Chúng ta cần lên án những hành vi ác ôn trong xã hội.
3
Người trưởng thành
  • Sự tàn bạo ác ôn của chiến tranh đã cướp đi bao sinh mạng vô tội.
  • Những hành động ác ôn không chỉ gây đau khổ cho nạn nhân mà còn hủy hoại nhân tính của kẻ gây ra.
  • Một xã hội văn minh không thể dung thứ cho những hành vi ác ôn, dã man.
  • Đôi khi, sự thờ ơ cũng là một dạng ác ôn, gián tiếp tiếp tay cho cái xấu.
Nghĩa 2: Kẻ có quyền lực ở địa phương, có nhiều tội ác đối với nhân dân, đáng nguyền rủa.
1
Học sinh tiểu học
  • Kẻ ác ôn đã làm hại dân làng.
  • Chú bé nghe kể về một tên ác ôn rất độc ác.
  • Những người ác ôn không được ai yêu quý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch sử đã lên án những kẻ ác ôn gây ra bao tội ác.
  • Dưới chế độ cũ, nhiều kẻ ác ôn đã gieo rắc nỗi kinh hoàng.
  • Thế hệ trẻ cần hiểu rõ về tội ác của những kẻ ác ôn trong quá khứ.
3
Người trưởng thành
  • Những kẻ ác ôn trong bộ máy cũ đã phải trả giá cho tội ác của mình.
  • Sự tàn bạo của những tên ác ôn đã để lại vết sẹo sâu sắc trong lòng dân tộc.
  • Dù thời gian trôi qua, hình ảnh những kẻ ác ôn vẫn là lời nhắc nhở về sự độc ác của chiến tranh.
  • Chúng ta không thể quên những kẻ ác ôn đã gây ra bao đau khổ cho nhân dân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có nhiều hành động tàn ác, dã man.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ác ôn Tiêu cực, lên án, mạnh mẽ, trực diện, chỉ tính chất của hành động hoặc con người. Ví dụ: Những kẻ ác ôn trong bộ máy cũ đã phải trả giá cho tội ác của mình.
Tích cực, trang trọng, chỉ phẩm chất đạo đức cao đẹp, có lòng thương người, đối xử tốt. Ví dụ: Vị vua nhân từ luôn lo lắng cho dân chúng, ban hành nhiều chính sách tốt.
Nghĩa 2: Kẻ có quyền lực ở địa phương, có nhiều tội ác đối với nhân dân, đáng nguyền rủa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc lên án hành vi tàn ác của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử hoặc chính trị để mô tả những kẻ có hành vi tàn ác trong quá khứ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật phản diện hoặc để nhấn mạnh sự tàn bạo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán mạnh mẽ và thái độ tiêu cực.
  • Thường mang sắc thái nghiêm trọng và trang trọng trong văn viết.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tàn ác của một cá nhân hoặc nhóm người.
  • Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
  • Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tàn ác khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ trích nhẹ nhàng hoặc hài hước.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc xã hội liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tên ác ôn", "bọn ác ôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "tên", "bọn"), tính từ (như "tàn ác"), và động từ (như "bị bắt", "trừng trị").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới