Ấn Độ giáo

Nghĩa & Ví dụ
Ấn giáo. x. đạo Hindu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi thảo luận về tôn giáo hoặc văn hóa.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tôn giáo, văn hóa, hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có chủ đề liên quan đến tôn giáo hoặc văn hóa Ấn Độ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu tôn giáo, nhân học, hoặc văn hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính xác khi nói về tôn giáo.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ tôn giáo của một nhóm người hoặc văn hóa cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo hoặc văn hóa.
  • Thường được dùng đồng nghĩa với "đạo Hindu" trong nhiều ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến tôn giáo Ấn Độ.
  • Khác biệt với "đạo Hindu" ở chỗ "Ấn Độ giáo" có thể bao hàm nhiều khía cạnh văn hóa hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "Ấn Độ" và "giáo".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "Ấn Độ giáo cổ đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cổ đại"), động từ (như "là"), và các danh từ khác (như "tín đồ").
ấn giáo đạo Hindu tôn giáo đạo tín ngưỡng thờ cúng thần thánh tín đồ giáo dân

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới