Bắc bán cầu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nửa Trái Đất, kể từ xích đạo đến Bắc Cực.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, địa lý và báo cáo khí hậu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa lý, khí tượng học và các ngành khoa học trái đất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ vị trí địa lý hoặc khí hậu liên quan đến nửa phía bắc của Trái Đất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến địa lý hoặc khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bán cầu bắc"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không có biến thể phổ biến, nhưng cần chú ý đến cách viết chính xác trong các tài liệu chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bắc bán cầu này", "bắc bán cầu của Trái Đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ vị trí (như "phía", "vùng") hoặc động từ chỉ hành động liên quan đến địa lý (như "nằm", "thuộc").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới