Bán cầu não

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nửa phải hoặc nửa trái của bộ não, có dạng bán cầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, y học hoặc giáo dục liên quan đến não bộ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và tâm lý học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và khoa học.
  • Được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc và chức năng của não bộ trong bối cảnh khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến não bộ nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "não bộ" ở chỗ chỉ một phần cụ thể của não.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bán cầu não trái", "bán cầu não phải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trái, phải), động từ (phát triển, điều khiển), và các danh từ khác (chức năng, hoạt động).
não não bộ tiểu não vỏ não thuỳ tuỷ thần kinh hạch chất xám chất trắng

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới