Băng tuyết

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Băng và tuyết; dùng để ví sự trong trắng, sự trong sạch.
Ví dụ: Cảnh quan băng tuyết ở vùng cực luôn khiến du khách choáng ngợp bởi vẻ đẹp hoang sơ.
Nghĩa: Băng và tuyết; dùng để ví sự trong trắng, sự trong sạch.
1
Học sinh tiểu học
  • Băng tuyết phủ trắng xóa trên đỉnh núi cao.
  • Mùa đông ở xứ lạnh có rất nhiều băng tuyết.
  • Tâm hồn em bé trong sáng như băng tuyết vậy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những ngọn núi cao quanh năm phủ băng tuyết tạo nên vẻ đẹp hùng vĩ.
  • Vẻ đẹp của cô gái được ví như băng tuyết, vừa tinh khôi vừa thanh cao.
  • Giữ gìn sự trong sạch của tâm hồn là điều quý giá như băng tuyết không tì vết.
3
Người trưởng thành
  • Cảnh quan băng tuyết ở vùng cực luôn khiến du khách choáng ngợp bởi vẻ đẹp hoang sơ.
  • Người ta thường ví sự trinh trắng của thiếu nữ với băng tuyết, một vẻ đẹp thuần khiết không tì vết.
  • Giữa dòng đời xô bồ, giữ được tâm hồn trong sạch như băng tuyết là điều vô cùng quý giá.
  • Dù thời gian có làm phai mờ nhiều thứ, nhưng tình yêu chân thành vẫn vẹn nguyên như băng tuyết ngàn năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời tiết hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh tượng trưng cho sự trong trắng, tinh khiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong địa lý, khí tượng học để chỉ hiện tượng tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tinh khiết, trong trắng.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự trong sạch, tinh khiết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến sự trong trắng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hiện tượng thời tiết khác như "băng giá".
  • Khác biệt với "băng giá" ở chỗ nhấn mạnh sự trong trắng hơn là sự lạnh lẽo.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "băng tuyết trắng xóa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trắng, sạch), động từ (tan, phủ), và lượng từ (một lớp, nhiều).