Bất đẳng thức

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cặp biểu thức nối liền nhau bằng dấu bé hơn (<) hoặc dấu lớn hơn (>).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là trong toán học và các bài viết liên quan đến khoa học tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, kỹ thuật và các ngành khoa học tự nhiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thuộc phong cách học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt mối quan hệ so sánh giữa hai biểu thức trong toán học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc khoa học.
  • Thường đi kèm với các ký hiệu toán học như <, >, ≤, ≥.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "phương trình" do cả hai đều liên quan đến biểu thức toán học.
  • Khác biệt với "phương trình" ở chỗ bất đẳng thức không yêu cầu hai vế phải bằng nhau.
  • Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ ngữ cảnh toán học và các ký hiệu liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bất đẳng thức này", "bất đẳng thức phức tạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (phức tạp, đơn giản), động từ (chứng minh, giải), và lượng từ (một, nhiều).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới