Bất khả kháng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không thể, không có khả năng chống lại. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tình huống không thể kiểm soát, như thiên tai, dịch bệnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các hợp đồng pháp lý, kinh tế để chỉ các điều kiện không thể tránh khỏi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản pháp lý và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các tình huống không thể kiểm soát hoặc tránh khỏi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần thiết.
- Thường đi kèm với các điều khoản hợp đồng hoặc quy định pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không thể khác như "bất khả thi".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán-Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hoàn cảnh bất khả kháng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "tình huống bất khả kháng".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
