Bùng binh

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nút giao thông hình tròn nơi các con đường giao nhau, thường có đảo an toàn ở giữa để điều tiết xe cộ.
Ví dụ: Hắn rồ ga, lao vào bùng binh rồi rẽ sang phố nhỏ.
2.
danh từ
Vật bằng đất nung, rỗng ruột, giống cái lọ phình bụng và kín miệng, có khe hở để bỏ tiền lẻ tiết kiệm.
Ví dụ: Tôi bỏ tiền lẻ vào bùng binh mỗi tối trước khi ngủ.
Nghĩa 1: Nút giao thông hình tròn nơi các con đường giao nhau, thường có đảo an toàn ở giữa để điều tiết xe cộ.
1
Học sinh tiểu học
  • Xe đến bùng binh thì chạy vòng theo mũi tên.
  • Con đứng sát lề khi qua bùng binh, đợi đèn xanh rồi đi.
  • Bố chỉ cho con lối rẽ bên phải trong bùng binh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến bùng binh, cậu ấy nhường đường cho xe đang đi trong vòng.
  • Chiếc xe máy lúng túng ở bùng binh vì không bật xi-nhan đúng lúc.
  • Sáng nay kẹt xe kéo dài từ cầu đến bùng binh trung tâm.
3
Người trưởng thành
  • Hắn rồ ga, lao vào bùng binh rồi rẽ sang phố nhỏ.
  • Giữa bùng binh, bồn hoa xoay vòng trước mắt như cái kim chỉ đường của phố xá.
  • Tôi học cách thở chậm ở bùng binh giờ tan tầm, để kiên nhẫn hơn với thành phố.
  • Một quyết định khôn ngoan đôi khi chỉ là nhường một nhịp ở bùng binh cuộc sống.
Nghĩa 2: Vật bằng đất nung, rỗng ruột, giống cái lọ phình bụng và kín miệng, có khe hở để bỏ tiền lẻ tiết kiệm.
1
Học sinh tiểu học
  • Em thả đồng xu vào bùng binh để dành mua sách.
  • Bùng binh bằng đất nung đặt cạnh bàn học của em.
  • Mẹ bảo đập bùng binh khi đã đầy tiền lẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan dán nhãn mục tiêu lên bùng binh để nhớ mình đang tiết kiệm cho chuyến dã ngoại.
  • Mỗi lần nhận tiền mừng tuổi, mình đều nhét một ít vào bùng binh.
  • Chiếc bùng binh sứ nặng dần, nghe lạo xạo như mưa đá nhỏ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi bỏ tiền lẻ vào bùng binh mỗi tối trước khi ngủ.
  • Đập bùng binh không chỉ lấy tiền, mà còn nghe tiếng vỡ của thói quen trì hoãn.
  • Cái bùng binh cổ của ngoại giữ mùi đất cũ, mỗi đồng xu rơi vào là một ký ức thêm dày.
  • Giữa tháng chật vật, nhìn bùng binh đầy lên thấy lòng bớt lo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nút giao thông hình tròn nơi các con đường giao nhau, thường có đảo an toàn ở giữa để điều tiết xe cộ.
Từ đồng nghĩa:
bồn binh vòng xuyến
Từ Cách sử dụng
bùng binh Chỉ một điểm giao thông có hình tròn, thường dùng trong khẩu ngữ miền Nam. Ví dụ: Hắn rồ ga, lao vào bùng binh rồi rẽ sang phố nhỏ.
bồn binh Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ miền Bắc. Ví dụ: Xe cộ tấp nập qua bồn binh trung tâm thành phố.
vòng xuyến Trung tính, phổ biến trên toàn quốc, mang tính quy chuẩn giao thông. Ví dụ: Cảnh sát giao thông hướng dẫn xe đi đúng làn tại vòng xuyến.
Nghĩa 2: Vật bằng đất nung, rỗng ruột, giống cái lọ phình bụng và kín miệng, có khe hở để bỏ tiền lẻ tiết kiệm.
Từ đồng nghĩa:
ống heo heo đất
Từ Cách sử dụng
bùng binh Chỉ một loại ống tiết kiệm truyền thống, ít phổ biến, có thể là phương ngữ hoặc cách gọi cũ. Ví dụ: Tôi bỏ tiền lẻ vào bùng binh mỗi tối trước khi ngủ.
ống heo Trung tính, phổ biến, chỉ vật đựng tiền tiết kiệm. Ví dụ: Mỗi ngày tôi đều bỏ tiền lẻ vào ống heo.
heo đất Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh chất liệu và hình dáng con heo. Ví dụ: Con heo đất của em đã đầy ắp tiền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vòng xoay giao thông, đặc biệt ở miền Nam Việt Nam.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "vòng xoay" hoặc "quảng trường giao thông".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí địa phương hoặc miêu tả bối cảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân thiện, gần gũi, mang sắc thái địa phương.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với người miền Nam để tạo sự gần gũi.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "vòng xoay".
  • Thường chỉ các vòng xoay lớn, có nhiều ngả đường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bồn binh" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "vòng xoay" ở sắc thái địa phương.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với nghĩa "vật tiết kiệm".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái bùng binh", "bùng binh lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (xây, đặt), và lượng từ (một, hai).
bồn binh vòng xuyến quảng trường ngã tư ngã ba giao lộ đường phố đại lộ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...