Chậm rì rì
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
chậm rì (láy). Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc sự việc diễn ra rất chậm, có thể mang tính hài hước hoặc phàn nàn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc nhấn mạnh sự chậm chạp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chậm chạp một cách rõ ràng, thường mang sắc thái hài hước hoặc phàn nàn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chậm chạp một cách hài hước.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng để miêu tả hành động của con người hoặc sự việc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ láy khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
