Chứng minh thư
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Giấy chứng minh. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần xác nhận danh tính cá nhân trong các tình huống hàng ngày như mở tài khoản ngân hàng, thuê nhà, hoặc khi bị cảnh sát yêu cầu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, hợp đồng, hoặc bài viết liên quan đến pháp luật và quản lý dân cư.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu pháp lý, quản lý nhân sự, và các lĩnh vực liên quan đến an ninh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh cần xác nhận danh tính.
- Thuộc văn viết và hành chính, ít khi dùng trong văn nói trừ khi cần nhấn mạnh tính pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác nhận danh tính trong các tình huống chính thức hoặc pháp lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết hoặc không liên quan đến xác minh danh tính.
- Thường được thay thế bằng "CMND" trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi viết tắt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại giấy tờ tùy thân khác như hộ chiếu, thẻ căn cước.
- Khác biệt với "thẻ căn cước" ở một số quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.
- Cần chú ý đến sự thay đổi trong quy định pháp luật về giấy tờ tùy thân để sử dụng chính xác.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
