Cơ nhỡ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kng.). Không may gặp khó khăn, thiếu thốn.
Ví dụ: Ông ấy cơ nhỡ nên tạm trú ở nhà tạm của phường.
Nghĩa: (kng.). Không may gặp khó khăn, thiếu thốn.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm mưa, nhóm bạn phát bánh mì cho người cơ nhỡ ngoài hiên chợ.
  • Chú mèo cơ nhỡ được cô bảo vệ đem về chăm sóc.
  • Bạn lớp em quyên áo ấm cho các gia đình cơ nhỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành phố mở bếp ăn miễn phí cho người cơ nhỡ trong những ngày mưa bão.
  • Cậu bé cơ nhỡ ngủ tạm ở ghế đá, ôm chặt chiếc balô rách.
  • Chúng mình tổ chức quyên góp sách vở cho học sinh cơ nhỡ sau lũ.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy cơ nhỡ nên tạm trú ở nhà tạm của phường.
  • Giữa cơn dịch, không ít lao động cơ nhỡ lặng lẽ xếp hàng chờ suất cơm nóng.
  • Chị bảo: ai rồi cũng có lúc cơ nhỡ, quan trọng là còn tay mà vịn nhau đứng dậy.
  • Nhìn người đàn ông cơ nhỡ nép dưới mái hiên, tôi hiểu lòng tốt đôi khi chỉ là một chiếc áo mưa chia sẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hoàn cảnh khó khăn của ai đó, ví dụ như "người cơ nhỡ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về xã hội, từ thiện, hoặc các báo cáo nghiên cứu về tình trạng kinh tế xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm xúc về sự thiếu thốn, bất hạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cảm thông, chia sẻ với hoàn cảnh khó khăn của người khác.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn, thiếu thốn của một cá nhân hay nhóm người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc không nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ người hoặc hoàn cảnh như "người", "hoàn cảnh".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "khó khăn", "thiếu thốn" nhưng "cơ nhỡ" thường nhấn mạnh yếu tố không may mắn.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ những khó khăn tạm thời hoặc không nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cơ nhỡ", "hoàn toàn cơ nhỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ chỉ người như "trẻ em", "người".