Công chứng viên
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có chức vụ chứng thực và quản lí giấy tờ khế ước. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, và tài liệu liên quan đến chứng thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và quản lý tài liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến người có thẩm quyền chứng thực giấy tờ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp lý.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "luật sư" nhưng công chứng viên chỉ tập trung vào chứng thực giấy tờ.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ người làm công việc tư vấn pháp lý.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
