Công nghệ sinh học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổng thể nói chung những phương pháp công nghiệp dùng những cơ thể sống và những quá trình sinh học để sản xuất sản phẩm.
Ví dụ:
Công nghệ sinh học sử dụng hệ thống sống để tạo ra sản phẩm công nghiệp.
Nghĩa: Tổng thể nói chung những phương pháp công nghiệp dùng những cơ thể sống và những quá trình sinh học để sản xuất sản phẩm.
1
Học sinh tiểu học
- Nhờ công nghệ sinh học, người ta dùng vi khuẩn tốt để làm sữa chua.
- Trang trại dùng công nghệ sinh học để trồng rau sạch ít sâu bệnh.
- Nhà máy áp dụng công nghệ sinh học để làm men nở bánh mì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Công nghệ sinh học khai thác vi sinh vật để tạo ra phân bón hữu cơ thân thiện môi trường.
- Nhờ công nghệ sinh học, enzyme được sản xuất hàng loạt để giặt sạch ở nhiệt độ thấp.
- Nhiều phòng thí nghiệm ứng dụng công nghệ sinh học để nhân giống cây chịu mặn.
3
Người trưởng thành
- Công nghệ sinh học sử dụng hệ thống sống để tạo ra sản phẩm công nghiệp.
- Doanh nghiệp đầu tư dây chuyền công nghệ sinh học để sản xuất vaccine ổn định hơn.
- Trong ngành thực phẩm, công nghệ sinh học giúp tối ưu quá trình lên men và giảm chi phí năng lượng.
- Các chính sách hỗ trợ đã mở đường cho startup công nghệ sinh học đưa chế phẩm vi sinh vào nông nghiệp bền vững.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện chuyên môn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến, thường được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo khoa học và bài viết chuyên ngành.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, ít khi được sử dụng trừ khi có liên quan đến chủ đề khoa học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, là thuật ngữ cơ bản trong các ngành liên quan đến sinh học và công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin và kỹ thuật.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các phương pháp sản xuất liên quan đến sinh học trong bối cảnh chuyên môn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên để tránh gây khó hiểu cho người nghe không có nền tảng về sinh học.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khác trong ngành để mô tả chi tiết hơn về công nghệ hoặc quy trình cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong ngành công nghệ, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "công nghệ thông tin" ở chỗ tập trung vào sinh học thay vì máy tính và dữ liệu.
- Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về sinh học và các ứng dụng của nó trong công nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công nghệ sinh học tiên tiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tiên tiến, hiện đại), động từ (phát triển, ứng dụng) và lượng từ (một số, nhiều).
