Cộng tác viên
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người cộng tác trong một công việc tập thể. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc tạm thời hoặc không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các thông báo tuyển dụng, hợp đồng lao động, hoặc bài viết giới thiệu nhân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành truyền thông, báo chí, giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chất tạm thời, không chính thức của công việc.
- Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả vai trò không chính thức hoặc tạm thời trong một tổ chức.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt vai trò chính thức hoặc lâu dài.
- Thường đi kèm với tên tổ chức hoặc dự án cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhân viên" khi không rõ ràng về tính chất công việc.
- Khác biệt với "cộng sự" ở mức độ chính thức và trách nhiệm.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về vai trò và trách nhiệm.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
