Cựu chiến binh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đã từng tham gia chiến đấu trong một cuộc chiến tranh.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những người đã từng tham gia chiến tranh, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện về lịch sử hoặc kinh nghiệm cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về lịch sử, xã hội học, hoặc các báo cáo liên quan đến chính sách hỗ trợ người từng tham gia chiến tranh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo dựng hình ảnh nhân vật có bề dày kinh nghiệm và quá khứ phong phú.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về tâm lý học, xã hội học liên quan đến hậu quả của chiến tranh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và kính trọng đối với những người đã từng tham gia chiến đấu.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong văn bản chính thức hoặc khi nói về các vấn đề lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kinh nghiệm và đóng góp của một người trong chiến tranh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chiến tranh hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh quá khứ chiến đấu.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "cựu chiến binh Việt Nam".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người lính hiện tại, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Khác biệt với "cựu binh" ở chỗ "cựu chiến binh" nhấn mạnh vào kinh nghiệm chiến đấu.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng của cuộc trò chuyện hoặc văn bản.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới