Đà
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đoạn gỗ áp dưới để đỡ một thanh khác được vững hơn.
Ví dụ:
Thợ dựng mái gắn đà phụ để chống võng cho xà chính.
2.
danh từ
Đoạn ống hoặc thanh tròn luồn dưới một vật nặng để di chuyển vật đó được dễ dàng.
Ví dụ:
Để dời máy tiện, anh em chèn đà thép, lăn từng nhịp một.
3.
danh từ
Sức hướng tới trước, được tạo ra do sự chuyển động mạnh hoặc sự hoạt động mạnh mẽ theo một hướng nhất định.
Ví dụ:
Tàu hỏa cần phanh từ xa vì sức đà của nó rất lớn.
4.
danh từ
Đà tàu (nói tắt).
Ví dụ:
Tàu cập xưởng, sáng hôm sau họ cho lên đà ngay.
5. (Văn chương) đã.
Ví dụ:
Nợ đà trả, lòng nhẹ hẳn.
Nghĩa 1: Đoạn gỗ áp dưới để đỡ một thanh khác được vững hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kê thêm một thanh đà dưới cái kệ để kệ chắc hơn.
- Bố đóng đà dưới ván sàn để sàn không bị lún.
- Chúng em đặt đà dưới cầu trượt mini để nó không rung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người thợ mộc lắp hai thanh đà song song để đỡ mặt bàn mới.
- Cây cầu gỗ cần thêm đà chịu lực, nếu không mặt ván sẽ võng.
- Nhà kho thay đà mục, nhờ vậy xà ngang đứng vững trở lại.
3
Người trưởng thành
- Thợ dựng mái gắn đà phụ để chống võng cho xà chính.
- Khi kiểm tra, anh phát hiện đà chân bị nứt, bèn thay ngay để tránh sập.
- Cứu công trình tạm, họ chèn thêm đà thép dưới nhịp yếu, hy vọng qua mùa mưa.
- Nhà cũ muốn nâng sàn, việc đầu tiên là gia cường hệ đà cho chắc.
Nghĩa 2: Đoạn ống hoặc thanh tròn luồn dưới một vật nặng để di chuyển vật đó được dễ dàng.
1
Học sinh tiểu học
- Chú công nhân luồn đà tròn dưới tủ để đẩy tủ đi nhẹ hơn.
- Cả nhóm kê đà dưới chậu cây lớn rồi lăn từ từ.
- Bố dùng hai cây đà để chuyển cái máy giặt ra sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ đặt các đà thành hàng, lăn chiếc két sắt đi như bánh xe thô sơ.
- Nhờ thay đà đều tay, chiếc thuyền gỗ được kéo lên bờ gọn gàng.
- Ông thợ nhắc: giữ thẳng đà, nếu lệch thì vật sẽ trượt khỏi đường lăn.
3
Người trưởng thành
- Để dời máy tiện, anh em chèn đà thép, lăn từng nhịp một.
- Kho lạnh chuyển khoang hàng bằng cách đảo đà liên tục, vừa an toàn vừa tiết kiệm sức.
- Xe nâng hỏng, đội bốc xếp đành dùng đà gỗ, phối hợp nhịp nhàng để xoay khối hàng.
- Di chuyển tượng đá, họ rải đà suốt tuyến, lăn qua lăn lại như tái hiện kỹ thuật xưa.
Nghĩa 3: Sức hướng tới trước, được tạo ra do sự chuyển động mạnh hoặc sự hoạt động mạnh mẽ theo một hướng nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Xe đạp đang xuống dốc nên có đà chạy rất nhanh.
- Em chạy lấy đà thật xa để có thể nhảy qua vũng nước.
- Chú mèo nhún chân lấy đà rồi nhảy phắt lên bờ tường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vận động viên chạy lấy đà một quãng dài trước khi thực hiện cú nhảy xa.
- Con tàu vẫn tiếp tục trôi thêm một đoạn do đà chuyển động quá lớn.
- Trên đà chiến thắng, đội bóng trường ta quyết tâm giành chức vô địch.
3
Người trưởng thành
- Tàu hỏa cần phanh từ xa vì sức đà của nó rất lớn.
- Doanh nghiệp nên tận dụng đà tăng trưởng để mở rộng quy mô.
- Nền kinh tế đang trên đà phục hồi sau khủng hoảng.
- Xe lao xuống dốc theo đà nên rất khó kiểm soát tốc độ.
Nghĩa 4: Đà tàu (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Công nhân lau sạch đà trước khi hạ thủy chiếc tàu mới.
- Tàu lên đà để kiểm tra phần đáy.
- Chúng em tham quan xưởng, thấy tàu đang nằm trên đà rất to.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con tàu được kéo lên đà để thay tấm vỏ bị rỗ.
- Xưởng hạ thủy thử hệ thống thắng đà trước buổi lễ.
- Kỹ sư đo đạc lại độ thẳng của đà, phòng khi tàu bị xoắn thân.
3
Người trưởng thành
- Tàu cập xưởng, sáng hôm sau họ cho lên đà ngay.
- Chuyến sửa lớn yêu cầu làm sạch đà và căn chỉnh nêm đỡ thân tàu.
- Đà khô đông khách, nên lịch lên đà phải đặt từ sớm.
- Khi tu sửa, mọi thao tác trên đà đều cần tuân thủ quy trình an toàn.
Nghĩa 5: (Văn chương) đã.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đà hứa thì phải làm.
- Trời đà ngớt mưa, chúng mình ra sân.
- Em đà học xong bài tập tối nay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lòng đà lắng, ta mới nghe tiếng mình rõ ràng.
- Thành phố đà lên đèn, nỗi nhớ cũng sáng theo.
- Cơn giận đà nguôi, câu xin lỗi hóa nhẹ như gió.
3
Người trưởng thành
- Nợ đà trả, lòng nhẹ hẳn.
- Xuân đà chín, chỉ một cơn gió cũng làm mùi hương vỡ òa.
- Tình đà cạn, lời giữ gìn bỗng thành khách sáo.
- Đêm đà sâu, tiếng tàu xa nghe như chạm vào chỗ trống trong tim.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc mô tả cơ học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong thơ ca với nghĩa biến âm của "đã".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng và cơ khí để chỉ các cấu trúc hỗ trợ hoặc chuyển động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính kỹ thuật và trung tính khi dùng trong chuyên ngành.
- Trong thơ ca, từ "đà" mang sắc thái cổ điển và trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khi mô tả chuyển động và hỗ trợ cấu trúc.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Trong thơ ca, "đà" có thể thay thế cho "đã" để tạo âm điệu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đã" trong văn nói thông thường.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa và tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
- Trong kỹ thuật, cần hiểu rõ cấu trúc và chức năng của "đà" để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đà gỗ", "đà tàu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
