Đao binh

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như binh đao.
Ví dụ: Không ai mong đao binh trở lại.
Nghĩa: Như binh đao.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả làng mong trời yên biển lặng, không còn đao binh.
  • Ông kể chuyện xưa thời đao binh, người dân phải chạy loạn.
  • Trong tranh, khói mù che lấp bãi đao binh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lịch sử nước ta từng trải qua những năm tháng đao binh, nhà cửa tiêu điều.
  • Bà ngoại gọi thời đao binh là quãng đời khắc nghiệt nhất của quê hương.
  • Chỉ một mồi lửa tham vọng cũng có thể thổi bùng đao binh giữa các nước.
3
Người trưởng thành
  • Không ai mong đao binh trở lại.
  • Những trang sử thấm máu nhắc ta tránh mọi con đường dẫn đến đao binh.
  • Giữa mưu toan và kiêu hãnh, chỉ một lời sai cũng có thể khơi dậy đao binh.
  • Sau lớp khói mỏng của hòa bình, người ta vẫn nghe vang dội tiếng bước chân đao binh trong ký ức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như binh đao.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đao binh Văn chương, trang trọng, thường dùng để chỉ chiến tranh, xung đột vũ trang hoặc các loại vũ khí chiến tranh nói chung, mang ý nghĩa về sự khốc liệt, tàn phá. Ví dụ: Không ai mong đao binh trở lại.
binh đao Trung tính, văn chương, thường dùng để chỉ chiến tranh, xung đột vũ trang hoặc vũ khí chiến tranh. Ví dụ: Thời loạn lạc, binh đao nổi dậy khắp nơi.
chiến tranh Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ xung đột vũ trang quy mô lớn giữa các quốc gia hoặc phe phái. Ví dụ: Cuộc chiến tranh đã gây ra nhiều đau khổ.
hoà bình Trung tính, trang trọng, chỉ trạng thái không có chiến tranh, xung đột. Ví dụ: Mọi người đều mong muốn một thế giới hòa bình.
thái bình Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ một thời kỳ yên ổn, không có chiến tranh, đất nước thịnh vượng. Ví dụ: Đất nước thái bình, dân chúng an cư lạc nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ xưa, trang trọng hoặc bi tráng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử quân sự hoặc văn hóa cổ đại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và học thuật.
  • Gợi cảm giác về chiến tranh, xung đột.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến khía cạnh lịch sử hoặc văn hóa của chiến tranh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ cổ điển khác để tạo sự nhất quán.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "binh đao" nhưng có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh hiện đại không phù hợp.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không đúng phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cuộc đao binh", "thời kỳ đao binh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc lượng từ, ví dụ: "cuộc đao binh lớn", "tránh đao binh".