Đạo đức học

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu nội dung và quá trình phát sinh, phát triển của đạo đức.
Ví dụ: Đạo đức học là ngành nghiên cứu về bản chất và sự phát triển của các giá trị đạo đức.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu nội dung và quá trình phát sinh, phát triển của đạo đức.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể rằng đạo đức học giúp chúng ta hiểu vì sao cần sống tốt với mọi người.
  • Trong tiết học, cô nói đạo đức học tìm hiểu cái đúng và cái sai trong cách cư xử.
  • Bạn Lan hỏi: đạo đức học dạy mình biết thế nào là việc làm tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài thuyết trình, nhóm mình nói đạo đức học phân tích các quy tắc ứng xử để con người sống hòa hợp hơn.
  • Bạn giáo viên gợi ý: khi tranh luận về công bằng, hãy thử dùng khái niệm của đạo đức học để lý giải.
  • Đọc truyện ngắn, chúng mình bàn xem nhân vật lựa chọn ra sao dưới góc nhìn của đạo đức học.
3
Người trưởng thành
  • Đạo đức học là ngành nghiên cứu về bản chất và sự phát triển của các giá trị đạo đức.
  • Trong công việc, tôi dựa vào đạo đức học để cân nhắc giữa lợi ích và trách nhiệm xã hội.
  • Khi làm cha mẹ, nhiều người tìm đến đạo đức học để soi chiếu những nguyên tắc nuôi dạy con.
  • Những tranh luận về công nghệ và quyền riêng tư ngày nay không thể tách rời khung tham chiếu của đạo đức học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, nghiên cứu và báo cáo liên quan đến triết học và đạo đức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, sách giáo khoa và bài giảng về triết học, đạo đức và các ngành khoa học xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và học thuật.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khía cạnh lý thuyết của đạo đức trong bối cảnh học thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến đạo đức nhưng không mang tính học thuật như "đạo đức" hay "luân lý".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "đạo đức" và "học".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghiên cứu đạo đức học", "giáo trình đạo đức học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (nghiên cứu, giảng dạy), tính từ (cơ bản, nâng cao) và các danh từ khác (giáo trình, môn học).