Dịch tễ học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngành y học nghiên cứu về bệnh học và cách phòng các bệnh dịch.
Ví dụ:
Dịch tễ học là nền tảng để hiểu và kiểm soát bệnh dịch trong cộng đồng.
Nghĩa: Ngành y học nghiên cứu về bệnh học và cách phòng các bệnh dịch.
1
Học sinh tiểu học
- Chị của Lan học dịch tễ học để tìm cách ngăn bệnh lây trong trường.
- Cô chú bác sĩ dùng dịch tễ học để biết vì sao cả xóm cùng bị cảm.
- Nhờ dịch tễ học, người ta biết đeo khẩu trang giúp hạn chế lây bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dịch tễ học giống như bản đồ chỉ ra đường đi của mầm bệnh trong cộng đồng.
- Những nhà khoa học dịch tễ học phân tích số ca bệnh để kịp thời khuyến cáo cách phòng tránh.
- Khi dịch bùng lên, kiến thức dịch tễ học giúp xác định nguồn lây và chặn chuỗi lây truyền.
3
Người trưởng thành
- Dịch tễ học là nền tảng để hiểu và kiểm soát bệnh dịch trong cộng đồng.
- Từ dữ liệu ổ dịch đến khuyến nghị tiêm chủng, dịch tễ học kết nối bằng chứng với hành động.
- Không có dịch tễ học, mọi quyết sách y tế công cộng chỉ là đoán mò trước làn sóng bệnh tật.
- Dịch tễ học nhắc chúng ta rằng mỗi ca bệnh là một dấu mốc trong bức tranh lớn về sức khỏe cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu và tin tức y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu y khoa, nghiên cứu dịch tễ và các cuộc hội thảo chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết và ngôn ngữ chuyên ngành y học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến nghiên cứu bệnh dịch và phòng chống dịch bệnh.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ y học khác để mô tả chi tiết nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với 'y học dự phòng' ở chỗ tập trung vào nghiên cứu và phân tích dịch bệnh.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dịch tễ học" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "dịch tễ" và "học".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nghiên cứu dịch tễ học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, phát triển), tính từ (quan trọng, cần thiết) và các danh từ khác (phương pháp, kết quả).
