Điều phối viên

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người phụ trách việc điều phối.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ người chịu trách nhiệm điều phối trong các tổ chức, sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành quản lý dự án, tổ chức sự kiện, logistics.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên nghiệp và trách nhiệm.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò của người chịu trách nhiệm điều phối.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh vai trò điều phối.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "quản lý" hay "giám sát", cần chú ý đến sự khác biệt về trách nhiệm và phạm vi công việc.
  • Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về vai trò và trách nhiệm.
quản lý giám đốc lãnh đạo chỉ huy thủ trưởng chủ tịch điều hành viên giám sát viên thư ký cán bộ

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới