Đổ nhào

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sụp đổ hoàn toàn, không còn đứng vững, không còn tồn tại được nữa.
Ví dụ: Tòa nhà cũ kỹ đổ nhào sau đêm bão lớn.
Nghĩa: Sụp đổ hoàn toàn, không còn đứng vững, không còn tồn tại được nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Trận gió mạnh làm cái lều đổ nhào xuống đất.
  • Tháp cát em xây trên bãi biển đổ nhào khi sóng ập vào.
  • Cây chuối mục rễ đổ nhào sau cơn mưa to.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ một cú húc của con sóng, ụ cát kiên cố tưởng vậy cũng đổ nhào.
  • Khi trụ gãy, chiếc cổng sắt đổ nhào, khói bụi mù trời.
  • Vừa nghe tin động đất, dãy tường cũ đổ nhào như lá khô bị gió cuốn.
3
Người trưởng thành
  • Tòa nhà cũ kỹ đổ nhào sau đêm bão lớn.
  • Niềm tin dựng vội đổ nhào trước một sự thật giản đơn.
  • Chỉ cần một mắt xích sai, cả kế hoạch đổ nhào như tháp bài rơi rụng.
  • Khoảnh khắc nền móng lung lay, những điều tưởng vững bền cũng đổ nhào không kịp trở tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sụp đổ hoàn toàn, không còn đứng vững, không còn tồn tại được nữa.
Từ đồng nghĩa:
sụp đổ đổ sập
Từ trái nghĩa:
đứng vững
Từ Cách sử dụng
đổ nhào Diễn tả sự sụp đổ nhanh chóng, đột ngột, thường mang tính tiêu cực và mạnh mẽ, gây ra hậu quả nghiêm trọng. Ví dụ: Tòa nhà cũ kỹ đổ nhào sau đêm bão lớn.
sụp đổ Trung tính, mạnh mẽ, dùng cho cả vật chất (công trình) và phi vật chất (hệ thống, kế hoạch). Ví dụ: Nền kinh tế sụp đổ sau cuộc khủng hoảng tài chính.
đổ sập Mạnh mẽ, đột ngột, thường dùng để chỉ sự sụp đổ của công trình kiến trúc, vật thể lớn. Ví dụ: Cây cầu đổ sập sau trận động đất dữ dội.
đứng vững Trung tính, tích cực, chỉ khả năng duy trì trạng thái ổn định, không bị ngã hoặc phá hủy. Ví dụ: Dù gặp nhiều khó khăn, công ty vẫn đứng vững trên thị trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự sụp đổ bất ngờ của một vật thể hoặc tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả sự sụp đổ của một tổ chức hoặc hệ thống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự sụp đổ hoặc thất bại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ngờ, mạnh mẽ và thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, có thể xuất hiện trong văn chương để tạo ấn tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sụp đổ đột ngột và hoàn toàn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "sụp đổ" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sụp đổ" nhưng "đổ nhào" thường mang tính bất ngờ hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cây đổ nhào", "tòa nhà đổ nhào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc công trình (cây, tòa nhà) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
sụp đổ đổ vỡ tan tành tan rã tiêu tan lụi tàn suy tàn tàn lụi tàn phai tàn rụi