Đơn giản hoá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho trở nên đơn giản.
Ví dụ: Sếp đơn giản hoá thủ tục để khách hàng đỡ chờ.
Nghĩa: Làm cho trở nên đơn giản.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo đơn giản hoá bài toán để chúng mình dễ hiểu.
  • Mẹ đơn giản hoá công việc nhà bằng cách chia từng bước nhỏ.
  • Thầy đơn giản hoá luật chơi để cả lớp tham gia vui hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đơn giản hoá bài thuyết trình bằng vài ý chính và hình minh hoạ.
  • Cô hướng dẫn cách đơn giản hoá quy trình thí nghiệm để tiết kiệm thời gian.
  • Mình thường đơn giản hoá lịch học bằng cách gộp các nhiệm vụ giống nhau.
3
Người trưởng thành
  • Sếp đơn giản hoá thủ tục để khách hàng đỡ chờ.
  • Khi mệt, tôi đơn giản hoá kế hoạch: bỏ bớt điều rườm rà, giữ phần cốt lõi.
  • Người viết giỏi biết cách đơn giản hoá ý phức tạp mà không làm nghèo đi nghĩa.
  • Muốn nhẹ đầu, ta nên đơn giản hoá mối quan hệ: nói thẳng, rõ ràng, đừng vòng vo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn đạt ý làm cho một vấn đề trở nên dễ hiểu hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản cần trình bày thông tin phức tạp một cách dễ hiểu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật để chỉ việc làm cho quy trình hoặc hệ thống trở nên dễ tiếp cận hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự nỗ lực làm cho mọi thứ dễ hiểu hơn.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần làm rõ hoặc giảm bớt sự phức tạp của một vấn đề.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt sự phức tạp hoặc chi tiết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cần đơn giản hoá như "quy trình", "vấn đề", "hệ thống".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giản lược", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên lạm dụng trong các tình huống cần sự chi tiết và chính xác.
  • Chú ý đến đối tượng và mục đích khi sử dụng để tránh làm mất đi ý nghĩa quan trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "đơn giản" và hậu tố "hoá" để tạo thành động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đơn giản hoá quy trình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quy trình, vấn đề) và trạng từ (nhanh chóng, hiệu quả).
rút gọn tinh giản giản lược tối giản lược bỏ cắt giảm thu gọn cô đọng cô đúc giản tiện hoá