Động sản
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tài sản có thể chuyển dời đi được, như tiền của, đồ đạc, quần áo, v.v.; phân biệt với bất động sản.
Ví dụ:
Xe máy là động sản của tôi.
Nghĩa: Tài sản có thể chuyển dời đi được, như tiền của, đồ đạc, quần áo, v.v.; phân biệt với bất động sản.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xe đạp là động sản vì có thể dắt đi bất cứ lúc nào.
- Hộp bút và sách vở của em là động sản trong nhà.
- Quần áo treo trong tủ cũng là động sản, muốn mang đi là mang được.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện thoại của bạn là động sản, mất thì có thể khai báo để được hỗ trợ.
- Khi dọn nhà, mọi đồ đạc bốc lên xe được đều là động sản.
- Tiền tiết kiệm và chiếc laptop đều là động sản, khác với mảnh đất của gia đình.
3
Người trưởng thành
- Xe máy là động sản của tôi.
- Trong tranh chấp ly hôn, hai bên thống nhất liệt kê đầy đủ động sản trước khi chia.
- Doanh nghiệp thế chấp động sản lưu động để bổ sung vốn, tránh đụng đến nhà xưởng.
- Kiểm kê kho cho thấy toàn bộ động sản đều có chứng từ hợp lệ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ cụ thể như "đồ đạc", "tiền bạc".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường gặp trong các văn bản pháp lý, tài chính, hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực luật pháp, tài chính và quản lý tài sản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trang trọng và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng để phân loại tài sản.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân biệt rõ ràng giữa tài sản có thể di chuyển và tài sản cố định.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, vì có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong các hợp đồng, văn bản pháp lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bất động sản" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng thay thế cho các từ cụ thể hơn như "tiền bạc" hay "đồ đạc" trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'động sản quý giá', 'động sản của tôi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: 'nhiều động sản', 'bán động sản'.
