Dụng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kết hợp hạn chế). Dùng (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi dụng chiếc ô để che mưa.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế). Dùng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dạy chúng mình biết dụng kéo đúng cách.
  • Con dụng thìa để múc canh.
  • Bạn nhớ dụng bút chì khi vẽ tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở phòng thí nghiệm, chúng em dụng kính hiển vi để quan sát tế bào.
  • Cậu ấy khéo dụng thời gian rảnh để ôn lại từ vựng.
  • Huấn luyện viên bảo đội bóng biết dụng chiến thuật tùy tình huống.
3
Người trưởng thành
  • Tôi dụng chiếc ô để che mưa.
  • Trong thương lượng, anh ấy khéo dụng im lặng như một sức ép mềm.
  • Cô ấy biết dụng thế mạnh của đội để đổi nhịp trận đấu.
  • Người làm nghề phải dụng công lẫn dụng tâm thì việc mới nên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kết hợp hạn chế). Dùng (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dụng Trang trọng, văn chương, thường xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: Tôi dụng chiếc ô để che mưa.
dùng Trung tính, phổ biến, khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Anh ấy dùng điện thoại để liên lạc với gia đình.
sử dụng Trung tính, trang trọng hơn 'dùng', thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: Chúng ta cần sử dụng tài nguyên một cách tiết kiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "dùng" thay thế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các cụm từ cố định hoặc thuật ngữ chuyên ngành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm cổ điển hoặc khi cần tạo phong cách trang trọng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các thuật ngữ chuyên môn, ví dụ "sử dụng".
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thường mang sắc thái chính xác, cụ thể trong các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính xác.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "dùng" để tự nhiên hơn.
  • Thường kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ cố định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "dùng" trong giao tiếp thông thường.
  • "Dụng" thường xuất hiện trong các cụm từ cố định, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Để dùng tự nhiên, cần nhận biết khi nào "dụng" là cần thiết và khi nào "dùng" là đủ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; thường không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sử dụng", "lợi dụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm động từ, ví dụ: "dụng cụ", "dụng ý".