Hà thủ ô

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây leo cùng họ với rau răm, lá hình tim, mọc cánh, hoa nhỏ màu trắng, củ to, ruột màu đồ, dùng làm thuốc.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học cổ truyền, dược liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được nhắc đến trong các tác phẩm văn học có yếu tố dân gian hoặc truyền thống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền, dược học và nghiên cứu về thảo dược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loại thảo dược hoặc trong ngữ cảnh y học cổ truyền.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức về dược liệu.
  • Thường được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu hoặc hướng dẫn sử dụng thuốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại thảo dược khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Khác biệt với từ "hà thủ ô đỏ" hoặc "hà thủ ô trắng" về đặc điểm và công dụng.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng khi sử dụng để tránh hiểu lầm.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới