Hạnh nhân

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nhân quả hạnh, dùng để ăn hay để làm thuốc.
Ví dụ: Tôi mua ít hạnh nhân để nhâm nhi lúc làm việc.
2.
danh từ
Vị thuốc đông y chế biến từ nhân quả mơ.
Ví dụ: Toa bốc hôm nay có hạnh nhân, thầy dặn sắc lửa nhỏ cho tròn vị.
3.
danh từ
Amygdal.
Nghĩa 1: Nhân quả hạnh, dùng để ăn hay để làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ rang hạnh nhân cho giòn, con ăn thấy bùi.
  • Bạn Lan rắc hạnh nhân lên sữa chua, nhìn rất đẹp mắt.
  • Thầy dặn hạnh nhân có nhiều chất tốt cho cơ thể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy trộn hạnh nhân vào salad để món ăn thêm thơm và béo nhẹ.
  • Trong buổi dã ngoại, tụi mình mang hạnh nhân làm món ăn vặt chắc bụng.
  • Đọc bao bì mới biết hạnh nhân còn được ép thành sữa cho người không uống sữa bò.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mua ít hạnh nhân để nhâm nhi lúc làm việc.
  • Hạnh nhân nướng nhẹ, rắc muối hồng, thơm đến mức mở gói là muốn ăn hết.
  • Bữa tối giản dị: bát rau trộn, ít hạnh nhân, và tách trà nóng, thấy người nhẹ nhàng.
  • Bác sĩ khuyên thay món ăn vặt nhiều đường bằng hạnh nhân để ổn định năng lượng.
Nghĩa 2: Vị thuốc đông y chế biến từ nhân quả mơ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy thuốc nói hạnh nhân trong đông y giúp dễ thở hơn.
  • Bà ngoại nấu cháo cho thêm chút hạnh nhân thuốc, mùi thơm nhẹ.
  • Cô dạy rằng hạnh nhân này làm từ hạt mơ, khác hạnh nhân ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong toa thuốc, thầy kê hạnh nhân để hỗ trợ ho khan và tức ngực.
  • Bài học dược liệu ghi rõ hạnh nhân đông y có vị hơi đắng, tính bình.
  • Khi sắc thuốc, người ta phối hạnh nhân với cam thảo để điều vị, dễ uống hơn.
3
Người trưởng thành
  • Toa bốc hôm nay có hạnh nhân, thầy dặn sắc lửa nhỏ cho tròn vị.
  • Mùi hạnh nhân từ hạt mơ thoảng đắng, tan trong cổ họng như mở lối cho hơi thở.
  • Có những đêm đổi mùa, chén thuốc ấm với chút hạnh nhân khiến ngực dịu đi.
  • Chọn đúng hạnh nhân trong dược phòng là tôn trọng kinh nghiệm nhiều đời.
Nghĩa 3: Amygdal.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm hoặc chế độ ăn uống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, y học cổ truyền hoặc công thức nấu ăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong y học cổ truyền và dinh dưỡng học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản học thuật hoặc y học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về thực phẩm, dinh dưỡng hoặc y học cổ truyền.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực phẩm hoặc y học.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được dùng trong các cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại hạt khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "hạt hạnh nhân" ở chỗ "hạnh nhân" có thể chỉ cả vị thuốc.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một hạt hạnh nhân', 'hạnh nhân này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ngon, bổ), động từ (ăn, dùng), và lượng từ (một, vài).
hạt quả óc chó điều hồ đào mắc ca dẻ đậu phộng vừng