Hào

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Rãnh rộng và sâu dùng làm vật chướng ngại, công sự chiến đấu, hoặc để đi lại, vận chuyển được an toàn.
Ví dụ: Thành cổ giữ mình sau lớp hào trấn thủ.
2.
danh từ
Đơn vị cũ đo khối lượng, bằng một phần mười đồng cân hay một phần trăm lạng, tức bằng 0,378 gram.
Ví dụ: Đơn thuốc cổ ghi liều tính theo hào.
3.
danh từ
Đơn vị tiền tệ trước đây, bằng một phần mười đồng.
Ví dụ: Ngày ấy, lương lĩnh bằng đồng, chi tiêu lẻ bằng hào.
4.
tính từ
Rộng rãi trong cách đối xử.
Ví dụ: Anh ấy sống hào, không tính toán chuyện nhỏ.
5.
tính từ
(văn chương). Tài giỏi hơn người.
Nghĩa 1: Rãnh rộng và sâu dùng làm vật chướng ngại, công sự chiến đấu, hoặc để đi lại, vận chuyển được an toàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Quanh thành có đào một con hào sâu để bảo vệ.
  • Cậu bé đứng xa, nhìn con hào nước lấp lánh dưới nắng.
  • Chiếc cầu gỗ bắc qua hào giúp mọi người đi sang an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hào bao quanh đồn trại tạo thành lớp phòng thủ vững chắc.
  • Người lính men theo mép hào để chuyển thư trong đêm.
  • Sau cơn mưa, nước đầy hào, dấu giày in rõ trên bờ đất.
3
Người trưởng thành
  • Thành cổ giữ mình sau lớp hào trấn thủ.
  • Giữa nhịp sống bình yên, hào cũ vẫn kể chuyện binh đao đã lắng xuống.
  • Người canh gác đi dọc hào, nghe tiếng ếch nhái hòa vào đêm.
  • Một nhịp cầu hẹp nối đôi bờ hào, như sợi chỉ mong manh giữa an toàn và hiểm nguy.
Nghĩa 2: Đơn vị cũ đo khối lượng, bằng một phần mười đồng cân hay một phần trăm lạng, tức bằng 0,378 gram.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác thợ kim hoàn cân vàng tính từng hào cho chính xác.
  • Cô giáo kể ngày xưa người ta dùng đơn vị hào để cân.
  • Bảng cân cũ vẫn còn vạch chia đến từng hào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong chuyện ông nội kể, thuốc bắc đo bằng hào cho khỏi sai lệch.
  • Người thợ khéo tay thêm đúng một hào bạc là vừa đủ mẻ.
  • Sổ ghi chép xưa ghi rõ: tăng một hào, bớt một hào, như nhịp thở của nghề.
3
Người trưởng thành
  • Đơn thuốc cổ ghi liều tính theo hào.
  • Ngón tay thợ bạc khựng lại ở lằn vạch, thêm đúng một hào cho hợp chuẩn.
  • Cân tiểu li chia mịn đến mức đọc được từng hào, gợi nhớ một thời đo đếm thủ công.
  • Giữa chợ xưa, tiếng còi cân và con số từng hào từng phân là thước đo của niềm tin.
Nghĩa 3: Đơn vị tiền tệ trước đây, bằng một phần mười đồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại kể ngày trước một hào cũng mua được kẹo.
  • Con heo đất lục lạc vì có mấy đồng và vài hào.
  • Tấm vé cũ ghi giá bằng đồng và hào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong ký ức mẹ, chiếc bút máy đầu tiên mua bằng vài hào dành dụm.
  • Sổ chợ cũ vẫn gạch những dòng giá: đồng, hào, như nhịp sống đã xa.
  • Một đồng lẻ chia thành hào, nghe vừa lạ vừa gần trong câu chuyện gia đình.
3
Người trưởng thành
  • Ngày ấy, lương lĩnh bằng đồng, chi tiêu lẻ bằng hào.
  • Âm thanh xuân sắc của tuổi trẻ đôi khi đo bằng những hào gom góp cho buổi xem phim.
  • Tờ hóa đơn ố vàng có cột hào nhỏ xíu, nhưng chứa cả một thời nghèo mà vui.
  • Khi tiền chia thành đồng và hào, con người tính từng chút mà vẫn rộng lòng chia sẻ.
Nghĩa 4: Rộng rãi trong cách đối xử.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú rất hào, luôn mời cả nhà ăn bánh.
  • Bạn ấy hào, chia phần quà cho cả lớp.
  • Cô hàng xóm hào, hay giúp ai nhờ cũng vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh họ khá hào, đãi cả nhóm một bữa thật ấm áp.
  • Cô bạn hào, cho mượn sách mà chẳng hề so đo.
  • Người thầy hào, tặng thêm thời gian cho học trò yếu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy sống hào, không tính toán chuyện nhỏ.
  • Sự hào của chị hiện lên ở cách trả công vượt điều mong đợi.
  • Có người hào vì dư dả, có người hào vì hiểu nỗi thiếu thốn của người khác.
  • Giữa đời nghiêng lệch, một cử chỉ hào đủ sưởi ấm cả ngày dài.
Nghĩa 5: (văn chương). Tài giỏi hơn người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi nói về tiền tệ cũ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, kinh tế hoặc kỹ thuật liên quan đến công sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, đặc biệt trong văn học cổ điển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và xây dựng công sự.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có sắc thái trang trọng khi dùng trong văn bản lịch sử hoặc kỹ thuật.
  • Phong cách cổ điển khi dùng trong văn chương.
  • Thể hiện sự rộng rãi hoặc tài giỏi khi dùng với nghĩa ít phổ biến.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử, quân sự hoặc tiền tệ cũ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến các lĩnh vực trên.
  • Có thể thay thế bằng từ "rãnh" khi nói về công sự trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "hào" trong nghĩa rộng rãi hoặc tài giỏi, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "đồng" trong tiền tệ hiện đại, cần phân biệt rõ khi nói về tiền tệ cũ.
  • Chú ý khi dùng trong văn chương để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hào" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hào" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hào" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "hào" có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hào" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "hai". Khi là tính từ, "hào" có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".