Hồ nghi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cảm thấy có điều còn chưa rõ, nên chưa tin chắc là đúng sự thật.
Ví dụ:
Nghe câu trả lời vòng vo, tôi hồ nghi ngay.
Nghĩa: Cảm thấy có điều còn chưa rõ, nên chưa tin chắc là đúng sự thật.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy con mèo đứng gần cái bánh, em hồ nghi nó vừa liếm trộm.
- Bạn Hân kể chuyện được điểm mười, nhưng nét mặt bạn lấp lửng nên em hơi hồ nghi.
- Ông bảo vệ nói sân trường không có chim, mà em nghe tiếng hót, nên em hồ nghi lời ấy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nói làm xong bài rồi, nhưng trang giấy còn trắng khiến mình hồ nghi lời cậu ấy.
- Tin đồn lan nhanh, ai cũng bàn tán, còn tôi thì hồ nghi vì chưa thấy bằng chứng.
- Thầy đưa ra đáp án lạ, mình hồ nghi và xin thầy giải thích thêm bước tính.
3
Người trưởng thành
- Nghe câu trả lời vòng vo, tôi hồ nghi ngay.
- Tin nhắn đến lúc nửa đêm, giọng văn lạ khiến tôi hồ nghi về người gửi thật sự.
- Câu chuyện quá trơn tru làm tôi hồ nghi, như thể các chi tiết đã được sắp đặt.
- Anh ấy cười, nhưng mắt không cười; chính khoảnh khắc ấy tôi hồ nghi về lời hứa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cảm thấy có điều còn chưa rõ, nên chưa tin chắc là đúng sự thật.
Từ trái nghĩa:
tin tưởng xác tín
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồ nghi | sắc thái trang trọng, hơi cổ/viết; mức độ nghi vấn vừa đến khá mạnh, thái độ thận trọng Ví dụ: Nghe câu trả lời vòng vo, tôi hồ nghi ngay. |
| nghi ngờ | trung tính, phổ thông; mức độ nghi vừa–mạnh Ví dụ: Tôi vẫn nghi ngờ kết luận này. |
| hoài nghi | trang trọng/văn viết; sắc thái lý trí, điềm tĩnh Ví dụ: Anh ta hoài nghi kết quả thí nghiệm. |
| tin tưởng | trung tính; khẳng định, mức độ tin vừa–mạnh Ví dụ: Chúng tôi tin tưởng vào báo cáo đó. |
| xác tín | trang trọng, tôn giáo/triết học; mức độ tin rất mạnh, dứt khoát Ví dụ: Cô ấy xác tín điều mình làm là đúng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn về một thông tin nào đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt sự không chắc chắn hoặc cần kiểm chứng thêm thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự căng thẳng hoặc bí ẩn trong cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghi ngờ, không tin tưởng hoàn toàn.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt sự không chắc chắn hoặc cần thêm thông tin để xác nhận.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự khẳng định chắc chắn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự nghi ngờ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nghi ngờ khác như "nghi ngờ" hay "hoài nghi".
- "Hồ nghi" thường mang tính chất nhẹ nhàng hơn so với "nghi ngờ".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy hồ nghi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ đối tượng bị nghi ngờ (sự việc, lời nói).
