Hoá sinh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hoá sinh học (nói tắt).
Ví dụ:
Cô ấy đang học cao học hoá sinh.
2.
tính từ
Thuộc về, có tính chất những phản ứng hoá học xảy ra trong cơ thể sinh vật.
Ví dụ:
Cảm giác khoan khoái sau khi bơi là hệ quả hoá sinh.
3.
danh từ
Sinh ra lại thành người khác, vật khác, sau khi chết đi, để sống một kiếp khác, theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
Ví dụ:
Ông tin người vợ đã hoá sinh ở một miền an nhiên.
Nghĩa 1: Hoá sinh học (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan thích học hoá sinh vì được tìm hiểu cơ thể hoạt động ra sao.
- Trong giờ hoá sinh, cô giáo cho chúng mình xem mô hình tế bào.
- Em mơ sau này làm bác sĩ, học thật giỏi hoá sinh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hoá sinh giúp mình hiểu vì sao cơ thể tạo ra năng lượng khi ăn cơm.
- Bạn mình chọn câu lạc bộ hoá sinh để làm thí nghiệm về enzyme.
- Muốn nghiên cứu thuốc mới, nền tảng hoá sinh là bắt buộc.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đang học cao học hoá sinh.
- Không có hoá sinh, y học hiện đại như đi trong sương mù.
- Doanh nghiệp dược tuyển người vững hoá sinh hơn là chỉ giỏi lý thuyết hoá học.
- Tôi đến với hoá sinh vì tò mò: sự sống vận hành bằng những phản ứng nào?
Nghĩa 2: Thuộc về, có tính chất những phản ứng hoá học xảy ra trong cơ thể sinh vật.
1
Học sinh tiểu học
- Chuối chín là do quá trình hoá sinh trong quả.
- Khi chạy, cơ thể có phản ứng hoá sinh tạo ra năng lượng.
- Sữa chua đặc lại nhờ biến đổi hoá sinh của vi khuẩn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhịp tim tăng là phản ứng hoá sinh khi cơ thể căng thẳng.
- Mùi thơm của lá ổi bị vò là tín hiệu hoá sinh cây tạo ra để tự vệ.
- Tập thể dục đều đặn cải thiện đường hoá sinh chuyển hoá đường trong cơ bắp.
3
Người trưởng thành
- Cảm giác khoan khoái sau khi bơi là hệ quả hoá sinh.
- Trong bệnh lý, một trục trặc hoá sinh nhỏ cũng có thể gây hiệu ứng dây chuyền.
- Chất dẫn truyền thần kinh chỉ là những tín hiệu hoá sinh nhưng quyết định tâm trạng cả ngày.
- Ẩm thực ngon đôi khi chỉ là biết gõ đúng cánh cửa hoá sinh của vị giác.
Nghĩa 3: Sinh ra lại thành người khác, vật khác, sau khi chết đi, để sống một kiếp khác, theo thuyết luân hồi của đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể chuyện linh hồn hoá sinh thành chú bướm trắng.
- Trong truyện cổ, chàng trai hoá sinh làm cây tre giúp dân làng.
- Bạn nhỏ tin con mèo mất đi sẽ hoá sinh ở một nơi vui vẻ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều truyền thuyết nói con người có thể hoá sinh để trả xong một lời hẹn.
- Nhân vật trong truyện tu tiên trải qua nhiều lần hoá sinh để học bài học mới.
- Cô bé mơ mình hoá sinh thành cơn gió, đi khắp sân trường.
3
Người trưởng thành
- Ông tin người vợ đã hoá sinh ở một miền an nhiên.
- Có người bảo nỗi đau nếu không hiểu, sẽ hoá sinh thành oán hận trong kiếp khác.
- Trong văn chương, một cái cây ngã xuống có thể hoá sinh thành câu chuyện ở đời sau.
- Dẫu không tin tuyệt đối, tôi vẫn thấy ý niệm hoá sinh giúp ta sống hiền lành hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu liên quan đến sinh học và hóa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành sinh học, y học, và hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất khoa học, trung tính và khách quan.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các phản ứng hóa học trong cơ thể sinh vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong sinh học và hóa học nếu không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với 'hóa học' ở chỗ tập trung vào các quá trình sinh học.
- Để dùng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về sinh học và hóa học.
1
Chức năng ngữ pháp
"Hoá sinh" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ cho danh từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Hoá sinh" là từ ghép, kết hợp từ "hoá" và "sinh". Không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "hoá sinh" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Ví dụ: "nghiên cứu hoá sinh", "phản ứng hoá sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "hoá sinh" thường kết hợp với động từ như "nghiên cứu", "phát triển". Khi là tính từ, nó kết hợp với danh từ như "phản ứng", "quá trình".
