Hợp tác xã

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ sở sản xuất, kinh doanh thuộc chế độ sở hữu tập thể, do các thành viên tổ chức và trực tiếp quản lí.
Ví dụ: Hợp tác xã là mô hình sở hữu tập thể do các thành viên cùng quản lí và hưởng lợi.
Nghĩa: Cơ sở sản xuất, kinh doanh thuộc chế độ sở hữu tập thể, do các thành viên tổ chức và trực tiếp quản lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba em làm ở hợp tác xã nông nghiệp của làng.
  • Hợp tác xã mua thóc của nông dân rồi bán cho chợ.
  • Chiều nay lớp em đi thăm hợp tác xã trồng rau sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn An tham gia hợp tác xã khởi nghiệp của trường để học cách bán sản phẩm thủ công.
  • Hợp tác xã trồng chè ở huyện liên kết các hộ lại, cùng chia việc và cùng bán hàng.
  • Nhờ hợp tác xã, các gia đình trong thôn có nơi chung để quản lí và tiêu thụ nông sản.
3
Người trưởng thành
  • Hợp tác xã là mô hình sở hữu tập thể do các thành viên cùng quản lí và hưởng lợi.
  • Gia nhập hợp tác xã, hộ nuôi cá của tôi có đầu ra ổn định và mua thức ăn với giá tốt.
  • Khi hợp tác xã vận hành minh bạch, niềm tin giữa các xã viên trở thành vốn quý.
  • Từ ngày tái cơ cấu, hợp tác xã chuyển sang làm dịch vụ nông nghiệp và mạnh dạn ký hợp đồng dài hạn.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về các mô hình kinh tế cộng đồng hoặc các hoạt động sản xuất tập thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu kinh tế, báo cáo phát triển nông thôn, và các văn bản pháp lý liên quan đến kinh tế tập thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về kinh tế học, quản lý kinh doanh và phát triển cộng đồng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính cộng đồng, hợp tác và sở hữu tập thể.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các tổ chức kinh tế tập thể hoặc các mô hình sản xuất chung.
  • Tránh dùng khi đề cập đến các doanh nghiệp tư nhân hoặc các tổ chức không có tính chất tập thể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ ngành nghề hoặc lĩnh vực hoạt động, ví dụ: hợp tác xã nông nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại hình doanh nghiệp khác như công ty cổ phần hay doanh nghiệp tư nhân.
  • Khác biệt với "công ty" ở chỗ nhấn mạnh vào sở hữu tập thể và quản lý bởi các thành viên.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về cấu trúc và mục tiêu của hợp tác xã trong bối cảnh kinh tế xã hội.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới