Hư nhược
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như suy nhược. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như suy nhược.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hư nhược | Diễn tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần suy yếu, thiếu sức sống, thường mang sắc thái tiêu cực, trang trọng hoặc y học. Ví dụ: |
| suy nhược | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong y học hoặc văn viết, diễn tả trạng thái suy yếu về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Sau trận ốm nặng, anh ấy bị suy nhược cơ thể nghiêm trọng. |
| yếu ớt | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự thiếu sức mạnh, dễ tổn thương, thường dùng cho thể chất. Ví dụ: Đứa bé yếu ớt không thể tự đứng vững. |
| ốm yếu | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh tình trạng sức khỏe kém, dễ mắc bệnh, thường dùng cho thể chất. Ví dụ: Anh ta trông ốm yếu sau nhiều ngày làm việc vất vả. |
| khoẻ mạnh | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái có sức khỏe tốt, không bệnh tật, có sức lực. Ví dụ: Nhờ tập luyện đều đặn, anh ấy luôn khỏe mạnh. |
| cường tráng | Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh sức khỏe thể chất dồi dào, vạm vỡ, mạnh mẽ. Ví dụ: Chàng trai cường tráng vác bao gạo nặng một cách dễ dàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản y khoa hoặc tâm lý học để mô tả tình trạng sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả trạng thái tinh thần hoặc thể chất của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và tâm lý học để chỉ tình trạng suy yếu về thể chất hoặc tinh thần.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự suy yếu.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng sức khỏe yếu kém trong ngữ cảnh chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "suy nhược".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "suy nhược", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng để chỉ trạng thái tạm thời hoặc không nghiêm trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị hư nhược", "trở nên hư nhược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (chủ ngữ), phó từ chỉ mức độ (rất, khá), và các từ chỉ nguyên nhân (do, vì).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
