Khảo cổ học

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học nghiên cứu lịch sử của xã hội qua những di tích vật chất của đời sống và hoạt động của con người thời cổ.
Ví dụ: Khảo cổ học là ngành khoa học đọc lịch sử xã hội qua các di tích vật chất của thời cổ.
Nghĩa: Khoa học nghiên cứu lịch sử của xã hội qua những di tích vật chất của đời sống và hoạt động của con người thời cổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giới thiệu môn khảo cổ học giúp ta hiểu cuộc sống xưa qua đồ gốm, xương, và dấu vết còn lại.
  • Trong bảo tàng, em nghe cô hướng dẫn nói khảo cổ học tìm hiểu người cổ sống ra sao từ những vật cũ.
  • Em xem hố đào và biết khảo cổ học là cách đọc lịch sử bằng các đồ vật chôn dưới đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khảo cổ học tái dựng lịch sử xã hội bằng cách phân tích đồ vật và dấu tích của con người thời cổ.
  • Nhờ khảo cổ học, những mảnh gốm vỡ bỗng kể chuyện về bữa ăn, nghề nghiệp và thói quen của người xưa.
  • Khảo cổ học không chỉ đào bới; đó là phương pháp khoa học để giải mã đời sống cổ qua các di vật.
3
Người trưởng thành
  • Khảo cổ học là ngành khoa học đọc lịch sử xã hội qua các di tích vật chất của thời cổ.
  • Qua tầng đất và lớp tro bếp, khảo cổ học khôi phục nhịp sống đã chìm của cộng đồng xưa.
  • Khảo cổ học nối kết mảnh vỡ bình gốm với cấu trúc xã hội, biến vật im lặng thành lời chứng lịch sử.
  • Từ vết cày trên mặt ruộng cổ đến nền nhà bị vùi lấp, khảo cổ học lần ngược ký ức của một xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, báo cáo nghiên cứu, và bài báo khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu, sách giáo khoa và hội thảo chuyên ngành về lịch sử và khảo cổ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các nghiên cứu lịch sử thông qua di tích vật chất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghiên cứu lịch sử hoặc di tích.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác như "di tích", "cổ vật".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến lịch sử hoặc văn hóa nhưng không chuyên về di tích vật chất.
  • Khác biệt với "lịch sử" ở chỗ tập trung vào di tích vật chất hơn là sự kiện hoặc nhân vật lịch sử.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần có kiến thức cơ bản về lĩnh vực khảo cổ.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới