Kí sinh trùng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Động vật bậc thấp kí sinh trong cơ thể người hay động vật khác trong một giai đoạn của chu kì sống.
Ví dụ:
- Kí sinh trùng là nguyên nhân của nhiều bệnh lây qua đường ăn uống.
Nghĩa: Động vật bậc thấp kí sinh trong cơ thể người hay động vật khác trong một giai đoạn của chu kì sống.
1
Học sinh tiểu học
- - Bác sĩ nói con chó bị ngứa vì có kí sinh trùng trên da.
- - Cô giáo dặn rửa tay sạch để tránh kí sinh trùng vào bụng.
- - Con cá trong ao yếu đi vì bị kí sinh trùng bám vào mang.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Kí sinh trùng sống nhờ trong cơ thể vật chủ và lấy chất dinh dưỡng của nó.
- - Khi uống nước bẩn, ta có thể nuốt phải kí sinh trùng gây đau bụng.
- - Dưới kính hiển vi, em thấy kí sinh trùng di chuyển như những chấm nhỏ.
3
Người trưởng thành
- - Kí sinh trùng là nguyên nhân của nhiều bệnh lây qua đường ăn uống.
- - Ở vùng nhiệt đới, vòng đời của nhiều kí sinh trùng gắn với muỗi và nước tù.
- - Khi miễn dịch suy yếu, cơ thể trở thành mảnh đất màu mỡ cho kí sinh trùng hoành hành.
- - Một liều thuốc không đúng có thể giết vật chủ nhưng lại không diệt hết kí sinh trùng.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi nói về sức khỏe hoặc bệnh tật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, y tế hoặc báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được dùng với nghĩa ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến sức khỏe, sinh học hoặc nghiên cứu khoa học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sinh học để tránh gây hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại kí sinh trùng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bệnh tật khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với "vi khuẩn" ở chỗ kí sinh trùng thường là động vật bậc thấp, trong khi vi khuẩn là vi sinh vật đơn bào.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về sinh học và các loại kí sinh trùng cụ thể.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
