Liên cầu khuẩn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vi khuẩn hình cầu xếp thành chuỗi như chuỗi hạt, thường kí sinh ở da và niêm mạc của người, động vật, gây nhiều bệnh khác nhau.
Ví dụ:
Liên cầu khuẩn là tác nhân gây nhiều bệnh ở da và đường hô hấp.
Nghĩa: Vi khuẩn hình cầu xếp thành chuỗi như chuỗi hạt, thường kí sinh ở da và niêm mạc của người, động vật, gây nhiều bệnh khác nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ nói bé bị đau họng do liên cầu khuẩn.
- Cô y tế dặn rửa tay sạch để tránh liên cầu khuẩn.
- Trên tranh minh họa, liên cầu khuẩn tròn như hạt xếp thành chuỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi sức đề kháng giảm, liên cầu khuẩn dễ tấn công niêm mạc họng.
- Kính hiển vi cho thấy liên cầu khuẩn kết thành chuỗi nhỏ, nhìn như chuỗi hạt.
- Liên cầu khuẩn có thể gây viêm da nếu vết xước không được sát trùng.
3
Người trưởng thành
- Liên cầu khuẩn là tác nhân gây nhiều bệnh ở da và đường hô hấp.
- Trong đợt bùng phát, bác sĩ nhắc chúng tôi cảnh giác với liên cầu khuẩn ở cộng đồng.
- Xét nghiệm dịch họng trả lời dương tính với liên cầu khuẩn, nên tôi tuân thủ kháng sinh đủ liều.
- Nhìn ảnh nhuộm Gram, chuỗi liên cầu khuẩn hiện lên rõ ràng như một lời nhắc về kỷ luật vệ sinh.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y tế, sức khỏe và khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, vi sinh học và các tài liệu nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thích hợp cho văn bản khoa học và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức về y học.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ y học khác để mô tả chi tiết hơn về bệnh lý.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại vi khuẩn khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Khác biệt với "tụ cầu khuẩn" ở cách sắp xếp và loại bệnh gây ra.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh gây hiểu lầm.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
