Loạn quân

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quân lính bị rối loạn hàng ngũ, không còn giữ được kỉ luật và sự chỉ huy thống nhất (thường do thua trận).
Ví dụ: Loạn quân rút về bờ sông, bỏ lại chiến trường ngổn ngang.
Nghĩa: Quân lính bị rối loạn hàng ngũ, không còn giữ được kỉ luật và sự chỉ huy thống nhất (thường do thua trận).
1
Học sinh tiểu học
  • Loạn quân chạy tán loạn khi nghe tiếng trống báo hiệu rút lui.
  • Nhìn từ xa, loạn quân giẫm đạp lên nhau vì sợ hãi.
  • Cờ xé rách, loạn quân bỏ chạy khỏi cổng thành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin thua trận lan ra, loạn quân tan vỡ như đàn chim vỡ tổ.
  • Không còn mệnh lệnh rõ ràng, loạn quân chỉ biết chạy theo người trước mặt.
  • Khói lửa bủa vây, tiếng hò hét của loạn quân lẫn vào tiếng vó ngựa hỗn loạn.
3
Người trưởng thành
  • Loạn quân rút về bờ sông, bỏ lại chiến trường ngổn ngang.
  • Vừa mất tướng, đội hình vỡ nát, loạn quân chỉ còn là đám người mệt mỏi tìm đường thoát.
  • Giữa đêm mưa, ánh đuốc chao đảo soi rõ cảnh loạn quân xé lẻ từng tốp lẩn vào rừng.
  • Không kỉ luật, không chỉ huy, loạn quân trở thành tấm gương phản chiếu mặt tối của chiến tranh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quân lính bị rối loạn hàng ngũ, không còn giữ được kỉ luật và sự chỉ huy thống nhất (thường do thua trận).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
loạn quân Tiêu cực, chỉ sự hỗn loạn, mất kiểm soát trong quân đội, thường là hậu quả của thất bại. Ví dụ: Loạn quân rút về bờ sông, bỏ lại chiến trường ngổn ngang.
tàn quân Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc tin tức lịch sử, chỉ phần còn lại của quân đội sau thất bại, thường trong tình trạng hỗn loạn, mất tổ chức. Ví dụ: Sau trận thua lớn, tàn quân rút lui trong hỗn loạn.
bại binh Trung tính, thường dùng trong văn viết hoặc tin tức lịch sử, chỉ những người lính đã thua trận, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự thất bại và mất tinh thần. Ví dụ: Bại binh trở về với vẻ mặt thất thần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết lịch sử, quân sự hoặc phân tích chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự hỗn loạn trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử quân sự hoặc phân tích chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hỗn loạn, mất kiểm soát trong quân đội.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng quân đội mất kỷ luật sau thất bại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc lịch sử.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hỗn loạn khác, cần chú ý ngữ cảnh quân sự.
  • Không nên dùng để chỉ các nhóm không phải quân đội.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc quân sự liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những loạn quân", "đội loạn quân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (như "một", "nhiều"), tính từ (như "hung hãn"), hoặc động từ (như "bị đánh bại").