Loè loẹt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có quá nhiều màu sắc làm mất vẻ đẹp giản dị, tự nhiên.
Ví dụ:
Ngôi nhà sơn bảy màu trông khá loè loẹt.
Nghĩa: Có quá nhiều màu sắc làm mất vẻ đẹp giản dị, tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Con vẹt có bộ lông màu sắc loè loẹt.
- Chiếc váy này đính quá nhiều hạt lấp lánh nên trông loè loẹt.
- Chú hề mặc bộ quần áo loè loẹt để làm các bạn nhỏ cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuốn sổ tay được trang trí quá loè loẹt khiến người xem cảm thấy rối mắt.
- Cô ấy trang điểm loè loẹt nên trông không phù hợp với buổi lễ trang trọng.
- Những biển quảng cáo loè loẹt trên đường phố làm át đi vẻ đẹp cổ kính của khu phố.
3
Người trưởng thành
- Ngôi nhà sơn bảy màu trông khá loè loẹt.
- Anh ta cố tình ăn mặc loè loẹt để gây sự chú ý giữa đám đông.
- Những món đồ chơi rẻ tiền thường được sơn màu loè loẹt nhưng rất nhanh phai.
- Trong thiết kế đồ họa, phối màu loè loẹt thường bị coi là thiếu sự tinh tế và chuyên nghiệp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có quá nhiều màu sắc làm mất vẻ đẹp giản dị, tự nhiên.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| loè loẹt | Tiêu cực, chê bai, miêu tả sự phô trương, thiếu tinh tế về màu sắc. Ví dụ: Ngôi nhà sơn bảy màu trông khá loè loẹt. |
| sặc sỡ | Mức độ mạnh, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, miêu tả màu sắc tươi sáng, nổi bật quá mức. Ví dụ: Chiếc áo sặc sỡ khiến cô ấy trông thật nổi bật. |
| màu mè | Mức độ mạnh, tiêu cực, dùng để chê bai sự phô trương, thiếu tinh tế trong cách ăn mặc, trang trí. Ví dụ: Anh ta ăn mặc màu mè, không hợp với không khí trang trọng. |
| giản dị | Trung tính đến tích cực, miêu tả sự đơn giản, không cầu kỳ, tự nhiên. Ví dụ: Cô ấy luôn chọn trang phục giản dị nhưng vẫn rất cuốn hút. |
| nhã nhặn | Tích cực, miêu tả sự nhẹ nhàng, lịch sự, không gây chói mắt hay khó chịu. Ví dụ: Màu sắc nhã nhặn của căn phòng mang lại cảm giác thư thái. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nhận xét về cách ăn mặc, trang trí quá mức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính phê bình hoặc bình luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự phô trương, thiếu tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán, không hài lòng về thẩm mỹ.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu tinh tế trong thẩm mỹ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc trung lập.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự rực rỡ nhưng không mang ý tiêu cực.
- Khác biệt với "rực rỡ" ở chỗ "loè loẹt" mang ý chê bai.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý định phê phán.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất loè loẹt", "quá loè loẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
