Luật quốc tế

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổng thể nói chung những nguyên tắc và quy phạm pháp lí quy định quan hệ giữa các nhà nước (công pháp quốc tế), giữa người nước này với các nước khác hay với công dân các nước khác (tư pháp quốc tế).
Ví dụ: Doanh nghiệp này hoạt động xuyên biên giới nên luôn tham chiếu luật quốc tế.
Nghĩa: Tổng thể nói chung những nguyên tắc và quy phạm pháp lí quy định quan hệ giữa các nhà nước (công pháp quốc tế), giữa người nước này với các nước khác hay với công dân các nước khác (tư pháp quốc tế).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nói các nước cần tuân theo luật quốc tế để sống hòa bình.
  • Khi đi du lịch nước ngoài, ba mẹ bảo phải tôn trọng luật quốc tế.
  • Trên tivi, chú bình luận viên nhắc đội bóng cũng phải theo luật quốc tế của giải.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tranh chấp trên biển được giải quyết dựa vào luật quốc tế chứ không chỉ theo ý muốn của một nước.
  • Du học sinh ký hợp đồng thuê nhà ở nước ngoài cũng phải hiểu luật quốc tế liên quan đến cư trú.
  • Trong mô hình Liên Hợp Quốc ở trường, tụi mình tập đàm phán theo đúng tinh thần luật quốc tế.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp này hoạt động xuyên biên giới nên luôn tham chiếu luật quốc tế.
  • Một hiệp ước có thể đẹp trên giấy, nhưng chỉ có giá trị khi đứng vững trước khung luật quốc tế.
  • Khi bảo vệ công dân ở nước ngoài, đại sứ quán dựa vào các nguyên tắc của luật quốc tế để lên tiếng.
  • Trong thế giới đan xen lợi ích, luật quốc tế là chiếc la bàn giúp các quốc gia giữ giới hạn và thể diện.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, học thuật và báo chí liên quan đến quan hệ quốc tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về pháp luật quốc tế và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường được sử dụng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu pháp lý và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề pháp lý giữa các quốc gia hoặc liên quan đến công dân quốc tế.
  • Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến pháp luật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý khác để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ pháp lý khác như "luật quốc gia".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các khái niệm pháp lý khác.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới