Mĩ học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
mỹ học. d. Khoa học nghiên cứu về cái đẹp và những hình thức, phương pháp phản ánh và sáng tạo cái đẹp trong nghệ thuật.
Ví dụ:
Mĩ học là ngành nghiên cứu bản chất của cái đẹp trong nghệ thuật.
Nghĩa: mỹ học. d. Khoa học nghiên cứu về cái đẹp và những hình thức, phương pháp phản ánh và sáng tạo cái đẹp trong nghệ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ nói mĩ học giúp người ta hiểu vì sao bức tranh đẹp.
- Trong giờ mĩ thuật, cô kể mĩ học là môn học về cái đẹp.
- Bạn Lan mê mĩ học nên thích ngắm tượng và tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy bảo mĩ học không chỉ khen đẹp, mà còn tìm cách giải thích vì sao nó đẹp.
- Đọc bài về mĩ học, mình hiểu mỗi bức ảnh đều có bố cục và cảm xúc được tạo ra có chủ ý.
- Mĩ học giúp mình nhìn một cảnh hoàng hôn như một tác phẩm với ánh sáng và nhịp điệu.
3
Người trưởng thành
- Mĩ học là ngành nghiên cứu bản chất của cái đẹp trong nghệ thuật.
- Khi học mĩ học, tôi tập nhận ra vì sao một nét cọ run rẩy lại làm bức tranh rung động.
- Trong thiết kế, mĩ học dẫn dắt lựa chọn màu, hình và khoảng trống để tạo nên cảm giác đúng.
- Có lúc mĩ học như chiếc la bàn, chỉ đường cho ta giữa rừng phong cách và trào lưu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, nghiên cứu về nghệ thuật và cái đẹp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thảo luận về lý thuyết và phê bình nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành liên quan đến nghệ thuật, thiết kế và triết học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lý thuyết nghệ thuật hoặc cái đẹp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì tính chuyên môn cao.
- Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến nghệ thuật nhưng không mang tính lý thuyết.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mĩ học hiện đại", "mĩ học phương Tây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mĩ học hiện đại"), động từ ("nghiên cứu mĩ học"), hoặc các danh từ khác ("giáo trình mĩ học").
