Miếu hiệu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tên hiệu truy tôn vua sau khi chết để đem thờ ở thái miếu.
Ví dụ: Miếu hiệu là tên tôn xưng nhà vua dùng trong thờ tự sau khi qua đời.
Nghĩa: Tên hiệu truy tôn vua sau khi chết để đem thờ ở thái miếu.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy kể rằng mỗi vị vua sau khi mất đều có một miếu hiệu để ghi nhớ công lao.
  • Trong sách lịch sử, bạn Lan tô màu vào dòng ghi miếu hiệu của vị vua mà lớp đang học.
  • Ở bảo tàng, em thấy bảng giới thiệu miếu hiệu của vua và năm ông trị vì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Miếu hiệu giúp học sinh dễ phân biệt các đời vua, tránh nhầm lẫn giữa tên thật và niên hiệu.
  • Khi đọc gia phả triều Nguyễn, bạn sẽ bắt gặp miếu hiệu, vì đó là cách triều đình tôn kính vua sau khi băng hà.
  • Thầy dặn: viết bài thuyết trình nhớ nêu miếu hiệu của vua để bài có độ chuẩn xác lịch sử.
3
Người trưởng thành
  • Miếu hiệu là tên tôn xưng nhà vua dùng trong thờ tự sau khi qua đời.
  • Trong văn bia cổ, một miếu hiệu gọn mà khơi dậy cả thời đại, như tiếng vọng của triều chính xưa.
  • Khi khảo cứu sử, việc đối chiếu miếu hiệu với tên húy giúp tránh sai lạc nguồn tư liệu.
  • Nghe các cụ nhắc đến miếu hiệu, tôi bỗng thấy mùi trầm hương và bóng tối của thái miếu như hiện lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tên hiệu truy tôn vua sau khi chết để đem thờ ở thái miếu.
Từ đồng nghĩa:
thuỵ hiệu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
miếu hiệu trang trọng, lịch sử; trung tính; dùng trong văn bản sử học, lễ nghi Ví dụ: Miếu hiệu là tên tôn xưng nhà vua dùng trong thờ tự sau khi qua đời.
thuỵ hiệu trang trọng, sử học; gần nghĩa trong ngữ cảnh tôn miếu, dùng thay thế đa số trường hợp lịch sử Việt – Hoa Ví dụ: Vua ấy sau khi qua đời được đặt thụy hiệu trang trọng.
huý trang trọng, sử học; đối lập loại hình (tên cấm kị trong triều) Ví dụ: Tên huý của vua thường tránh dùng, khác với miếu hiệu để thờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về triều đại phong kiến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng trong các tác phẩm văn học lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử, đặc biệt là lịch sử phong kiến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với các vị vua đã qua đời.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản lịch sử và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vị vua trong bối cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu về triều đại.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không liên quan đến lịch sử.
  • Thường đi kèm với tên của vị vua để chỉ rõ đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các danh hiệu khác của vua như thụy hiệu, niên hiệu.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "miếu hiệu của vua Lê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc sự kiện lịch sử, ví dụ: "vua", "triều đại".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới