Nhà in
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi chuyên in sách báo, tài liệu.
Ví dụ:
Tôi đem bản thảo tới nhà in nhờ in gấp.
Nghĩa: Nơi chuyên in sách báo, tài liệu.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, chú đưa em đến nhà in thăm cô in sách.
- Nhà in gần trường lúc nào cũng vang tiếng máy chạy.
- Em gửi bản vẽ cho nhà in để làm tờ báo nhỏ của lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà in hoàn thiện tập san của trường trước ngày phát hành.
- Bản thảo sau khi duyệt sẽ chuyển tới nhà in để xuất bản.
- Cô thực tập sinh kể chuyện trực đêm ở nhà in nghe rộn ràng mùi mực.
3
Người trưởng thành
- Tôi đem bản thảo tới nhà in nhờ in gấp.
- Đêm xuống, nhà in vẫn đỏ đèn như một con tim bơm mực cho thành phố chữ nghĩa.
- Nhờ đổi quy trình, nhà in giảm lỗi và giữ đúng lịch phát hành.
- Chúng tôi tham quan nhà in để học cách một cuốn sách ra đời từ giấy trắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi chuyên in sách báo, tài liệu.
Từ đồng nghĩa:
xưởng in
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhà in | Trung tính, hành chính – nghề nghiệp; dùng phổ thông Ví dụ: Tôi đem bản thảo tới nhà in nhờ in gấp. |
| xưởng in | Trung tính→khẩu ngữ; nhấn mạnh tính sản xuất Ví dụ: Anh ấy làm ở xưởng in gần khu công nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi in ấn tài liệu, sách báo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi đề cập đến quy trình sản xuất và phát hành sách báo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong ngành in ấn và xuất bản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và giao tiếp chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ rõ địa điểm hoặc cơ sở thực hiện việc in ấn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến in ấn.
- Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "công ty in" nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "xưởng in" ở quy mô và chức năng.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà in lớn", "nhà in hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, hiện đại), động từ (có, xây dựng), hoặc lượng từ (một, nhiều).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
