Nhận thức luận
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận của triết học chuyên nghiên cứu về nguồn gốc, hình thức, phương pháp và giá trị của nhận thức đối với thế giới khách quan.
Ví dụ:
Nhận thức luận nghiên cứu cách ta hình thành và đánh giá tri thức về thế giới.
Nghĩa: Bộ phận của triết học chuyên nghiên cứu về nguồn gốc, hình thức, phương pháp và giá trị của nhận thức đối với thế giới khách quan.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy nói nhận thức luận giúp ta hiểu con người biết thế giới bằng cách nào.
- Trong giờ học, cô giới thiệu nhận thức luận là một phần của triết học.
- Bạn Minh tò mò hỏi: nhận thức luận trả lời câu hỏi vì sao ta hiểu sự vật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhận thức luận xem xét chúng ta thu nhận, kiểm chứng và đánh giá tri thức về thế giới.
- Trong bài thuyết trình, nhóm bạn liên hệ nhận thức luận với cách khoa học đặt giả thuyết và kiểm chứng.
- Đọc xong đoạn văn, em thấy nhận thức luận như chiếc bản đồ chỉ đường cho hành trình tìm hiểu sự thật.
3
Người trưởng thành
- Nhận thức luận nghiên cứu cách ta hình thành và đánh giá tri thức về thế giới.
- Ở công ty, tranh luận về dữ liệu và trực giác vô tình chạm đến vấn đề của nhận thức luận.
- Khi hoài nghi một kết luận, tôi tự hỏi: theo nhận thức luận, bằng chứng nào đủ thuyết phục.
- Trong những đêm dài đọc triết, nhận thức luận nhắc tôi khiêm tốn trước giới hạn hiểu biết của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực triết học và nghiên cứu khoa học xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu triết học và nghiên cứu về lý thuyết nhận thức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến triết học và lý thuyết nhận thức.
- Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ triết học khác để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ triết học khác như "triết học nhận thức".
- Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhận thức luận hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, cổ điển), động từ (nghiên cứu, phát triển) và các danh từ khác (triết học, phương pháp).
