Nhấp nhánh

Nghĩa & Ví dụ
xem lấp lánh.
Ví dụ: Bầu trời tối, bảng hiệu quán cà phê nhấp nhánh thu hút người đi đường.
Nghĩa: xem lấp lánh.
1
Học sinh tiểu học
  • Đom đóm bay nhấp nhánh trong vườn tối.
  • Những vì sao nhấp nhánh trên trời đêm.
  • Đèn trang trí trên cây thông nhấp nhánh rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Biển đêm lăn tăn, ánh đèn ngoài khơi nhấp nhánh như gọi nhau.
  • Mưa phùn rơi, giọt nước trên mái tôn nhấp nhánh dưới ánh đèn sân.
  • Qua ô cửa tàu, các cửa sổ thị trấn nhấp nhánh rồi lùi xa.
3
Người trưởng thành
  • Bầu trời tối, bảng hiệu quán cà phê nhấp nhánh thu hút người đi đường.
  • Trong khoảnh khắc, hi vọng mỏng manh cũng đủ nhấp nhánh, như một dấu hiệu còn muốn bám víu.
  • Nhẫn trên tay cô nhấp nhánh khi cô khẽ xoay cổ tay, gợi cảm giác vừa kiêu hãnh vừa dịu dàng.
  • Qua lưng chừng sương, những ngọn đèn thôn ven sông nhấp nhánh, kể câu chuyện về một đêm bình yên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ánh sáng hoặc vật thể phát sáng không ổn định.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "lấp lánh" hoặc "nhấp nháy".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác lung linh, huyền ảo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lung linh, huyền ảo, thường mang cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác nhẹ nhàng, thơ mộng trong miêu tả.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, thay bằng từ "lấp lánh" hoặc "nhấp nháy".
  • Thường dùng trong miêu tả ánh sáng, như ánh sao, ánh đèn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhấp nháy" khi miêu tả ánh sáng chớp tắt nhanh.
  • "Nhấp nhánh" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "lấp lánh".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ; thường làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy; không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ánh sáng nhấp nhánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật phát sáng như "ánh sáng", "đèn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...