Nhiệt học
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ môn vật lí học nghiên cứu về nhiệt.
Ví dụ:
Nhiệt học là ngành nghiên cứu sự truyền và biến đổi của nhiệt.
Nghĩa: Bộ môn vật lí học nghiên cứu về nhiệt.
1
Học sinh tiểu học
- Trong giờ khoa học, cô giới thiệu môn nhiệt học nói về nóng và lạnh.
- Nhiệt học giúp em hiểu vì sao nước sôi khi đun.
- Bạn Nam thích nhiệt học vì được làm thí nghiệm với nhiệt kế.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiệt học giải thích cách nhiệt độ thay đổi khi chúng ta truyền nhiệt cho vật.
- Nhờ nhiệt học, bọn mình hiểu vì sao đặt đá vào nước thì nước mát dần.
- Trong bài thí nghiệm, kiến thức nhiệt học giúp tính năng lượng tỏa ra khi đốt nến.
3
Người trưởng thành
- Nhiệt học là ngành nghiên cứu sự truyền và biến đổi của nhiệt.
- Nhờ nguyên lý nhiệt học, kỹ sư tối ưu hiệu suất động cơ mà không cần đoán mò.
- Khi bàn về biến đổi khí hậu, kiến thức nhiệt học giúp ta đọc đúng câu chuyện của năng lượng.
- Trong bếp và trong nhà máy, nhiệt học đều nhắc rằng nhiệt không tự biến mất, nó chỉ chuyển đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, giáo trình và bài báo khoa học liên quan đến vật lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các cuộc thảo luận và nghiên cứu về vật lý nhiệt.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
- Phong cách trang trọng, không mang sắc thái cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm, nguyên lý liên quan đến nhiệt trong vật lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức về vật lý.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong vật lý nếu không nắm rõ định nghĩa.
- Khác biệt với 'nhiệt động lực học' ở phạm vi nghiên cứu và ứng dụng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhiệt học hiện đại", "nhiệt học cơ bản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, cơ bản), động từ (nghiên cứu, học), và các danh từ khác (bài giảng, giáo trình).
