Nhộn nhạo

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ở tình trạng lộn xộn, ồn ào, không ổn định, không yên.
Ví dụ: Văn phòng nhộn nhạo trước hạn nộp báo cáo.
2.
động từ
(id.). Như rộn rao.
Nghĩa 1: Ở tình trạng lộn xộn, ồn ào, không ổn định, không yên.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường bỗng nhộn nhạo khi trống tan học vang lên.
  • Chợ sáng nhộn nhạo vì ai cũng nói cười, mua bán rộn ràng.
  • Căn phòng nhộn nhạo khi lũ bạn chạy vào tìm chỗ ngồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả khu phố nhộn nhạo khi còi báo mưa lớn hú dài, ai nấy vội vàng che chắn.
  • Sân vận động nhộn nhạo ngay trước giờ thi đấu, tiếng cổ vũ dồn dập.
  • Quán ăn nhộn nhạo vào giờ cao điểm, bồi bàn đảo qua lại như con thoi.
3
Người trưởng thành
  • Văn phòng nhộn nhạo trước hạn nộp báo cáo.
  • Bến xe nhộn nhạo, lời chào mời đan lẫn tiếng động cơ, khiến người mới đến hơi choáng.
  • Đêm cuối năm, phố phường nhộn nhạo như một dòng sông người tràn bờ.
  • Tin đồn lan ra, cả cơ quan nhộn nhạo, những cái nhìn trao nhau vừa tò mò vừa dè chừng.
Nghĩa 2: (id.). Như rộn rao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng lộn xộn, ồn ào trong các tình huống hàng ngày như chợ búa, phố xá đông đúc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sống động, miêu tả cảnh tượng hỗn loạn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác hỗn loạn, không ổn định, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình huống đông đúc, lộn xộn, tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng.
  • Thường dùng để nhấn mạnh sự không ổn định, ồn ào của một tình huống.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rộn ràng" có sắc thái tích cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái hoặc hành động của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang nhộn nhạo", "bắt đầu nhộn nhạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ (rất, khá), danh từ chỉ thời gian (lúc, khi), hoặc các từ chỉ trạng thái (đang, đã).