Nhu yếu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(id.). Nhu cầu cần được thoả mãn.
Ví dụ: Thu nhập ổn định giúp trang trải các nhu yếu cơ bản của gia đình.
Nghĩa: (id.). Nhu cầu cần được thoả mãn.
1
Học sinh tiểu học
  • Ăn uống là nhu yếu hằng ngày của mỗi người.
  • Ngủ đủ giấc là một nhu yếu để cơ thể khỏe mạnh.
  • Tình cảm gia đình là nhu yếu khiến em thấy ấm áp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc được tôn trọng là một nhu yếu tinh thần mà ai cũng mong có.
  • Trong mùa mưa bão, an toàn trở thành nhu yếu được đặt lên trước tiên.
  • Giữa guồng quay học tập, nghỉ ngơi đúng giờ là nhu yếu giúp mình giữ thăng bằng.
3
Người trưởng thành
  • Thu nhập ổn định giúp trang trải các nhu yếu cơ bản của gia đình.
  • Trong những ngày dịch bùng phát, bảo đảm nhu yếu thiết yếu lộ rõ là bài toán của cả cộng đồng.
  • Ở tuổi trưởng thành, nhu yếu được lắng nghe nhiều khi còn mạnh hơn nhu yếu được khuyên răn.
  • Đến một lúc, ta nhận ra nhu yếu sống chậm không phải xa xỉ, mà là điều kiện để tâm trí kịp hồi phục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các nhu cầu cơ bản cần thiết cho cuộc sống.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về kinh tế, xã hội học để phân tích các nhu cầu cơ bản của con người.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cần thiết và cơ bản, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến các nhu cầu cơ bản và thiết yếu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về các nhu cầu không cơ bản.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nhu cầu cụ thể như "nhu yếu phẩm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhu cầu" nhưng "nhu yếu" nhấn mạnh tính thiết yếu hơn.
  • Không nên dùng để chỉ các nhu cầu xa xỉ hoặc không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhu yếu phẩm", "nhu yếu của con người".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "nhu yếu cần thiết", "đáp ứng nhu yếu".