Nội loạn
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình trạng trong nước có loạn.
Ví dụ:
Quốc gia rơi vào nội loạn, đời sống dân chúng đảo lộn.
Nghĩa: Tình trạng trong nước có loạn.
1
Học sinh tiểu học
- Tin về nội loạn làm cả làng lo lắng đóng cửa sớm.
- Trong sách lịch sử, nội loạn khiến người dân phải rời nhà đi lánh nạn.
- Khi nội loạn xảy ra, chợ vắng người và phố xá im ắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thời kỳ nội loạn khiến triều đình suy yếu và biên cương bị bỏ ngỏ.
- Do nội loạn kéo dài, thương nhân e ngại, đường buôn bán thưa thớt.
- Nhà văn miêu tả nội loạn như cơn bão cuốn phăng sự bình yên của kinh thành.
3
Người trưởng thành
- Quốc gia rơi vào nội loạn, đời sống dân chúng đảo lộn.
- Nội loạn không chỉ phá vỡ chính quyền mà còn bào mòn niềm tin của người ở lại.
- Giữa nội loạn, một tiếng chuông chùa cũng trở nên xót xa và lạc lõng.
- Khi nội loạn bùng lên, những lời hứa về thịnh trị hóa thành mảnh khói tan trong gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình trạng trong nước có loạn.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nội loạn | Nghiêm trọng, tiêu cực, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử để chỉ sự bất ổn lớn trong một quốc gia. Ví dụ: Quốc gia rơi vào nội loạn, đời sống dân chúng đảo lộn. |
| loạn | Trung tính, dùng để chỉ tình trạng hỗn loạn, mất trật tự chung hoặc sự nổi dậy, chống đối. Ví dụ: Đất nước rơi vào cảnh loạn lạc. |
| phản loạn | Tiêu cực, nhấn mạnh hành vi chống đối, nổi dậy chống lại chính quyền hoặc trật tự. Ví dụ: Cuộc phản loạn đã bị dập tắt nhanh chóng. |
| hoà bình | Tích cực, trang trọng, chỉ trạng thái không có chiến tranh, xung đột. Ví dụ: Mọi người đều mong muốn một cuộc sống hòa bình. |
| ổn định | Trung tính, trang trọng, chỉ trạng thái vững vàng, không có biến động lớn. Ví dụ: Chính phủ nỗ lực duy trì sự ổn định xã hội. |
| trật tự | Trung tính, trang trọng, chỉ trạng thái có tổ chức, quy củ, không hỗn loạn. Ví dụ: Lực lượng chức năng đảm bảo trật tự công cộng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả tình trạng bất ổn trong nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết về chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tình trạng nghiêm trọng, bất ổn.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi mô tả tình trạng bất ổn chính trị trong nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có sự bất ổn thực sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng bất ổn khác như "bạo loạn" hay "nổi dậy".
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc nội loạn", "sự nội loạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "nhiều"), tính từ (như "lớn", "nhỏ"), và động từ (như "gây ra", "dập tắt").
