Ong thợ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ong cái không có khả năng sinh sản, chuyên xây tổ, làm mật và nuôi ong con.
Ví dụ: Ong thợ là ong cái không sinh sản, làm tổ, lấy mật và nuôi ong non.
Nghĩa: Ong cái không có khả năng sinh sản, chuyên xây tổ, làm mật và nuôi ong con.
1
Học sinh tiểu học
  • Ong thợ bay đi lấy mật về nuôi cả tổ.
  • Ong thợ xây từng ô tổ ong ngay ngắn.
  • Ong thợ chăm ong con rất siêng năng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những con ong thợ miệt mài bay giữa vườn hoa, chở mật về tổ như những người thợ nhỏ bé.
  • Trong đàn ong, ong thợ không đẻ trứng mà lo làm tổ, kiếm ăn và nuôi ấu trùng.
  • Ong thợ phối hợp nhịp nhàng: con đi tìm hoa, con quạt cánh làm mát tổ.
3
Người trưởng thành
  • Ong thợ là ong cái không sinh sản, làm tổ, lấy mật và nuôi ong non.
  • Nhìn đàn ong thợ làm việc bền bỉ mới thấy sức mạnh của sự kỷ luật tự nhiên.
  • Trong chiếc tổ sáng màu, ong thợ đi về như con thoi, mỗi con giữ một phần việc không tên.
  • Giữa mùa hoa rộ, tiếng ong thợ rì rầm như bản nhạc lao động không lời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, nông nghiệp hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự chăm chỉ, cần mẫn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về côn trùng học và nuôi ong.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chăm chỉ, cần mẫn và tổ chức.
  • Phong cách trung tính, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả vai trò và công việc của ong trong tổ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến côn trùng hoặc tổ chức xã hội của ong.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại ong khác như ong chúa hay ong đực.
  • Khác biệt với "ong chúa" ở vai trò và chức năng trong tổ.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về chức năng của ong thợ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ong thợ chăm chỉ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (chăm chỉ, cần cù) hoặc động từ (xây tổ, làm mật).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới