Phái bộ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phái đoàn.
Ví dụ: Phái bộ đến theo lời mời của thành phố.
Nghĩa: Phái đoàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Phái bộ đến thăm trường và trò chuyện với chúng em.
  • Phái bộ ghé bảo tàng để tìm hiểu lịch sử địa phương.
  • Phái bộ chụp ảnh lưu niệm cùng các bạn lớp em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phái bộ làm việc với nhà trường để trao đổi về chương trình giao lưu.
  • Buổi họp kết thúc khi phái bộ thống nhất lịch trình thăm các câu lạc bộ.
  • Khi phái bộ rời đi, cả sân trường vẫn còn rộn ràng vì cuộc trò chuyện cởi mở.
3
Người trưởng thành
  • Phái bộ đến theo lời mời của thành phố.
  • Phái bộ mở cuộc họp kín, bàn cách hỗ trợ khu vực bị thiên tai.
  • Tin tức về phái bộ lan nhanh, kéo theo nhiều kỳ vọng lẫn hoài nghi.
  • Đêm trước cuộc gặp, trưởng phái bộ ngồi rà lại từng ghi chú, sợ lỡ một chi tiết nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phái đoàn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phái bộ Trung tính, trang trọng, dùng trong các ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến ngoại giao, công tác hoặc đại diện. Ví dụ: Phái bộ đến theo lời mời của thành phố.
phái đoàn Trung tính, trang trọng, dùng trong các ngữ cảnh chính thức. Ví dụ: Phái đoàn ngoại giao đã đến thủ đô để đàm phán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các đoàn đại biểu chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản ngoại giao, quân sự hoặc tổ chức quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và ngoại giao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các đoàn đại biểu chính thức trong bối cảnh ngoại giao hoặc tổ chức quốc tế.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không chính thức.
  • Thường được sử dụng trong các văn bản có tính chất nghiêm túc và trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phái đoàn" nhưng "phái bộ" thường mang tính chính thức hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phái bộ ngoại giao", "phái bộ thương mại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ hoặc cụm từ phức tạp.