Phi hành gia

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đi trên máy bay hoặc tàu vũ trụ với tư cách là thành viên tham gia lái, điều khiển chuyến bay.
Ví dụ: Phi hành gia là người trực tiếp tham gia điều khiển chuyến bay vũ trụ.
Nghĩa: Người đi trên máy bay hoặc tàu vũ trụ với tư cách là thành viên tham gia lái, điều khiển chuyến bay.
1
Học sinh tiểu học
  • Phi hành gia bay vào vũ trụ để điều khiển con tàu.
  • Bạn Nam mơ sau này làm phi hành gia lái tàu bay quanh Trái Đất.
  • Trong truyện tranh, phi hành gia bấm nút cho tàu cất cánh an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phi hành gia ngồi trong buồng lái, phối hợp điều khiển quỹ đạo của con tàu.
  • Khi xảy ra sự cố, phi hành gia bình tĩnh thao tác bảng điều khiển để ổn định chuyến bay.
  • Để trở thành phi hành gia tham gia lái tàu, họ phải luyện tập mô phỏng bay không trọng lực.
3
Người trưởng thành
  • Phi hành gia là người trực tiếp tham gia điều khiển chuyến bay vũ trụ.
  • Trong khoảnh khắc tách tầng, phi hành gia đọc to các tham số và ra lệnh điều chỉnh đẩy.
  • Giữa màn hình nhấp nháy cảnh báo, phi hành gia vẫn giữ nhịp thở đều và lái con tàu qua vùng nhiễu.
  • Không phải ai mơ về bầu trời cũng muốn làm khán giả; có người chọn trở thành phi hành gia để đặt tay lên cần điều khiển.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nghề nghiệp hoặc ước mơ của trẻ em.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về khoa học vũ trụ, công nghệ hàng không.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi trong ngành hàng không vũ trụ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyên nghiệp và trang trọng khi nói về nghề nghiệp.
  • Thường mang sắc thái ngưỡng mộ, đặc biệt trong ngữ cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về những người thực sự tham gia vào các chuyến bay vũ trụ.
  • Tránh dùng để chỉ những người chỉ tham gia huấn luyện hoặc chưa thực hiện chuyến bay.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhà du hành vũ trụ" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ những người làm việc trên mặt đất trong ngành hàng không vũ trụ.
phi công nhà du hành vũ trụ không gian tàu vũ trụ máy bay tên lửa trạm không gian hàng không thiên văn học

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới